|
1
|
1.20320112000006E+20
|
Lạc nhân ( chưa qua chế biến )
|
CôNG TY TNHH MTV ANH CHI LS
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO, LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
33 TNE
|
|
2
|
1.20320112000006E+20
|
Lạc nhân ( chưa qua chế biến )
|
CôNG TY TNHH MTV ANH CHI LS
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO, LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
33 TNE
|
|
3
|
1.20320112000006E+20
|
Lạc nhân ( chưa qua chế biến )
|
CôNG TY TNHH MTV ANH CHI LS
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO, LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
32 TNE
|
|
4
|
1.20320112000006E+20
|
Đô xanh hạt ( không dùng trong gieo trồng, chưa qua chế biến )
|
CôNG TY TNHH MTV ANH CHI LS
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO, LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
56 TNE
|
|
5
|
1.20320112000006E+20
|
Hành tây củ
|
CôNG TY TNHH MTV ANH CHI LS
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO, LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
30 TNE
|
|
6
|
1.20220112000005E+20
|
Hành tây củ ( đóng gói đồng nhất 25kg/bao hàng do trung quốc sản xuất )
|
CôNG TY TNHH MTV ANH CHI LS
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO.,LTD
|
2020-12-02
|
CHINA
|
32 TNE
|
|
7
|
1.20220112000005E+20
|
Hành tây củ ( đóng gói đồng nhất 25kg/bao hàng do trung quốc sản xuất )
|
CôNG TY TNHH MTV ANH CHI LS
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO.,LTD
|
2020-12-02
|
CHINA
|
32 TNE
|
|
8
|
1.20220112000005E+20
|
Hành tây củ ( đóng gói đồng nhất 25kg/bao hàng do trung quốc sản xuất )
|
CôNG TY TNHH MTV ANH CHI LS
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO.,LTD
|
2020-12-02
|
CHINA
|
32 TNE
|
|
9
|
1.20220112000005E+20
|
Hành tây củ ( đóng gói đồng nhất 25kg/bao hàng do trung quốc sản xuất )
|
CôNG TY TNHH MTV ANH CHI LS
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO.,LTD
|
2020-12-02
|
CHINA
|
32 TNE
|
|
10
|
1.20120112000005E+20
|
Hành tây củ
|
CôNG TY TNHH MTV ANH CHI LS
|
GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO, LTD
|
2020-12-01
|
CHINA
|
26 TNE
|