|
1
|
2.7082011200001E+20
|
Vỏ xúc xích viscofan-Collagen viscofan cassing(Ruột nhân tạo,dùng để sản xuất vỏ xúc xích) Loại phi 21mm, phi 23mm, phi 24mm,phi 25mm. sản xuất năm 2020. Mới 100%. Hạn sử dụng 2 năm.
|
CôNG TY TNHH MTV MAI LINH LạNG SơN
|
GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD
|
2020-08-27
|
CHINA
|
3403 KGM
|
|
2
|
70720112000008900000
|
Vỏ xúc xích viscofan-Collagen viscofan cassing(Ruột nhân tạo,dùng để sản xuất vỏ xúc xích) Loại phi 21mm, phi 23mm, phi 24mm,phi 25mm,phi 26mm.Mới 100% SX 09/2019 và năm 2020 tại TQ.Hạn sử dụng 2 năm.
|
CôNG TY TNHH MTV MAI LINH LạNG SơN
|
GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD
|
2020-07-07
|
CHINA
|
2451 KGM
|
|
3
|
70720112000008900000
|
Vỏ xúc xích viscofan-Collagen viscofan cassing(Ruột nhân tạo, dùng để sản xuất vỏ xúc xích) Loại phi 21mm, phi 23mm, phi 24mm,phi 25 mm,phi 26mm.Mới 100% SX năm 2019,2020 tại TQ. Hạn sử dụng 2 năm.
|
CôNG TY TNHH MTV MAI LINH LạNG SơN
|
GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD
|
2020-07-07
|
CHINA
|
2451 KGM
|
|
4
|
1.40520112000007E+20
|
Vỏ xúc xích viscofan-Collagen viscofan cassing(Ruột nhân tạo, dùng để sản xuất vỏ xúc xích) Loại phi 21mm, phi 23mm, phi 24mm,phi 25 mm, phi 26mm.Mới 100%. sx 11/2018, năm 2019,2020 do TQSX. HSD 2 năm
|
CôNG TY TNHH MTV MAI LINH LạNG SơN
|
GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD
|
2020-05-14
|
CHINA
|
1831.5 KGM
|
|
5
|
30320112000006200000
|
Vỏ xúc xích viscofan-Collagen viscofan cassing(Ruột nhân tạo, dùng để sản xuất vỏ xúc xích) Loại phi 17mm, phi 21mm,phi 23mm,phi 24mm,phi 25 mm,phi 26mm,phi 28mm.Mới 100%.sx 2019,2020 tại TQ HSD 2 năm
|
CôNG TY TNHH MTV MAI LINH LạNG SơN
|
GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD
|
2020-04-03
|
CHINA
|
3595.3 KGM
|
|
6
|
30320112000006200000
|
Vỏ xúc xích viscofan-Collagen viscofan casing(Ruột nhân tạo, dùng để sản xuất vỏ xúc xích) Loại phi 17mm, phi 21mm,phi 23mm,phi 24mm,phi 25 mm,phi 26mm, phi 28mm.Mới 100%.sx 2019,2020 tại TQ HSD 2 năm
|
CôNG TY TNHH MTV MAI LINH LạNG SơN
|
GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD
|
2020-04-03
|
CHINA
|
3595.3 KGM
|
|
7
|
112000004960515
|
Vỏ xúc xích viscofan-Collagen viscofan casing(Ruột nhân tạo,dùng để sản xuất vỏ xúc xích)Loại phi 21mm,phi 23mm,phi 24mm,phi 25 mm,phi 26mm.Mới 100%.sản xuất 9/2018 và 2019 tại TQ HSD 2 năm.
|
CôNG TY TNHH MTV MAI LINH LạNG SơN
|
GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD
|
2020-04-01
|
CHINA
|
1503.5 KGM
|
|
8
|
112000004960515
|
Vỏ xúc xích viscofan-Collagen viscofan casing(Ruột nhân tạo,dùng để sản xuất vỏ xúc xích)Loại phi 21mm,phi 23mm,phi 24mm,phi 25 mm,phi 26mm.Mới 100%. sản xuất: 9/2018 và 2019 tại Trung Quốc HSD 2 năm.
|
CôNG TY TNHH MTV MAI LINH LạNG SơN
|
GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD
|
2020-04-01
|
CHINA
|
1503.5 KGM
|
|
9
|
1.60320112000006E+20
|
Vỏ xúc xích viscofan-Collagen viscofan cassing(Ruột nhân tạo,dùng để sản xuất vỏ xúc xích) Loại phi 21mm, phi 23mm, phi 24mm,phi 25 mm, phi 26mm Mới 100% sx Tháng 11/2018,năm 2019, 2020 tại Trung quốc
|
CôNG TY TNHH MTV MAI LINH LạNG SơN
|
GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD
|
2020-03-16
|
CHINA
|
3574.5 KGM
|
|
10
|
1.30320112000006E+20
|
Vỏ xúc xích viscofan-Collagen viscofan cassing(Ruột nhân tạo, dùng để sản xuất vỏ xúc xích) Loại phi 17mm, phi 21mm,phi 23mm,phi 24mm,phi 25 mm,phi 26mm,phi 28mm.Mới 100%.sx 2019,2020 tại TQ HSD 2 năm
|
CôNG TY TNHH MTV MAI LINH LạNG SơN
|
GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD
|
2020-03-13
|
CHINA
|
2799.8 KGM
|