|
1
|
Cá Mực đông lạnh (hàng không thuộc danh mục Cites)#&IN
|
CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE HOA PHUC
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Quảng Ninh
|
2019-12-03
|
VIETNAM
|
25008 KGM
|
|
2
|
Cá Mực đông lạnh (hàng không thuộc danh mục Cites)#&IN
|
CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE HOA PHUC
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Quảng Ninh
|
2019-12-03
|
VIETNAM
|
23928 KGM
|
|
3
|
Cá Mực đông lạnh ( tên khoa học Teuthida, hàng không thuộc danh mục Cites)#&IR
|
CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE HOA PHUC
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Quảng Ninh
|
2019-12-03
|
VIETNAM
|
27603 KGM
|
|
4
|
Cá Mực đông lạnh (hàng không thuộc danh mục Cites)#&IN
|
CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE HOA PHUC
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Quảng Ninh
|
2019-12-03
|
VIETNAM
|
25008 KGM
|
|
5
|
Cá Mực đông lạnh (hàng không thuộc danh mục Cites)#&IN
|
CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE HOA PHUC
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Quảng Ninh
|
2019-12-03
|
VIETNAM
|
23928 KGM
|
|
6
|
Cá Mực đông lạnh ( tên khoa học Teuthida, hàng không thuộc danh mục Cites)#&IR
|
CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE HOA PHUC
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Quảng Ninh
|
2019-12-03
|
VIETNAM
|
27603 KGM
|
|
7
|
Cá Hố đông lạnh (hàng không thuộc danh mục Cites)#&IN
|
CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE HOA PHUC
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Quảng Ninh
|
2019-12-01
|
VIETNAM
|
4325 KGM
|
|
8
|
Cá Bơn đông lạnh (hàng không thuộc danh mục Cites)#&IN
|
CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE HOA PHUC
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Quảng Ninh
|
2019-12-01
|
VIETNAM
|
18575 KGM
|
|
9
|
Cá Mực đông lạnh (hàng không thuộc danh mục Cites)#&IN
|
CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE HOA PHUC
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Quảng Ninh
|
2019-12-01
|
VIETNAM
|
2600 KGM
|
|
10
|
Cá Mực đông lạnh (hàng không thuộc danh mục Cites)#&IN
|
CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE HOA PHUC
|
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Quảng Ninh
|
2019-12-01
|
VIETNAM
|
27000 KGM
|