|
1
|
121900005965826
|
LY4226-001-SS-0#&Lõi thép cho trục lăn (LY4226-001-SS-0).280mm x 21mm.Xuất trả hàng lỗi từ mục 2 của TK: 102633482601/E11#&CN
|
FAITH INDUSTRY (T) CO., LTD
|
Công ty TNHH Toho Precision Việt Nam
|
2019-09-17
|
VIETNAM
|
379 PCE
|
|
2
|
121900005965826
|
LY4226-001-SS-0#&Lõi thép cho trục lăn (LY4226-001-SS-0).280mm x 21mm (D00076-SS-0).Xuất trả hàng lỗi từ mục 1 của TK: 102633482601/E11#&CN
|
FAITH INDUSTRY (T) CO., LTD
|
Công ty TNHH Toho Precision Việt Nam
|
2019-09-17
|
VIETNAM
|
6407 PCE
|
|
3
|
121900005965826
|
LY4226-001-SS-0#&Lõi thép cho trục lăn (LY4226-001-SS-0).280mm x 21mm.Xuất trả hàng lỗi từ mục 2 của TK: 102633482601/E11#&CN
|
FAITH INDUSTRY (T) CO., LTD
|
Công ty TNHH Toho Precision Việt Nam
|
2019-09-17
|
VIETNAM
|
379 PCE
|
|
4
|
121900005965826
|
LY4226-001-SS-0#&Lõi thép cho trục lăn (LY4226-001-SS-0).280mm x 21mm (D00076-SS-0).Xuất trả hàng lỗi từ mục 1 của TK: 102633482601/E11#&CN
|
FAITH INDUSTRY (T) CO., LTD
|
Công ty TNHH Toho Precision Việt Nam
|
2019-09-17
|
VIETNAM
|
6407 PCE
|
|
5
|
121900005965826
|
LY4226-001-SS-0#&Lõi thép cho trục lăn (LY4226-001-SS-0).280mm x 21mm.Xuất trả hàng lỗi từ mục 2 của TK: 102633482601/E11#&CN
|
FAITH INDUSTRY (T) CO., LTD
|
Công ty TNHH Toho Precision Việt Nam
|
2019-09-17
|
VIETNAM
|
379 PCE
|
|
6
|
121900005965826
|
LY4226-001-SS-0#&Lõi thép cho trục lăn (LY4226-001-SS-0).280mm x 21mm (D00076-SS-0).Xuất trả hàng lỗi từ mục 1 của TK: 102633482601/E11#&CN
|
FAITH INDUSTRY (T) CO., LTD
|
Công ty TNHH Toho Precision Việt Nam
|
2019-09-17
|
VIETNAM
|
6407 PCE
|
|
7
|
121900005965826
|
LY4226-001-SS-0#&Lõi thép cho trục lăn (LY4226-001-SS-0).280mm x 21mm.Xuất trả hàng lỗi từ mục 2 của TK: 102633482601/E11#&CN
|
FAITH INDUSTRY (T) CO., LTD
|
Công ty TNHH Toho Precision Việt Nam
|
2019-09-17
|
VIETNAM
|
379 PCE
|
|
8
|
121900005965826
|
LY4226-001-SS-0#&Lõi thép cho trục lăn (LY4226-001-SS-0).280mm x 21mm (D00076-SS-0).Xuất trả hàng lỗi từ mục 1 của TK: 102633482601/E11#&CN
|
FAITH INDUSTRY (T) CO., LTD
|
Công ty TNHH Toho Precision Việt Nam
|
2019-09-17
|
VIETNAM
|
6407 PCE
|
|
9
|
121900002497428
|
LY4226-001-SS-0#&Lõi thép cho trục lăn (LY4226-001-SS-0).280mm x 21mm (LY4226-SS-2).Tái xuất 444 PCE từ mục hàng số 2 của TK; 102322912200/E11#&VN
|
FAITH INDUSTRY (T) CO., LTD
|
Công ty TNHH Toho Precision Việt Nam
|
2019-04-16
|
VIETNAM
|
444 PCE
|
|
10
|
121900002497428
|
LY4226-001-SS-0#&Lõi thép cho trục lăn (LY4226-001-SS-0).280mm x 21mm (D00076-SS-0).Tái xuất 8656 PCE từ mục hàng số 1 của TK; 102322912200/E11#&VN
|
FAITH INDUSTRY (T) CO., LTD
|
Công ty TNHH Toho Precision Việt Nam
|
2019-04-16
|
VIETNAM
|
8656 PCE
|