|
1
|
121900000572581
|
NHM#&Nhãn may các loại#&CN
|
GOLDEN TEXTILE INDUSTRIAL LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY XK NINH BINH
|
Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Ninh Bình
|
2019-11-01
|
VIETNAM
|
77247 PCE
|
|
2
|
121900000572581
|
DC1#&Dây đai#&CN
|
GOLDEN TEXTILE INDUSTRIAL LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY XK NINH BINH
|
Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Ninh Bình
|
2019-11-01
|
VIETNAM
|
111 PCE
|
|
3
|
121900000572581
|
CM6#&Chốt các loại#&CN
|
GOLDEN TEXTILE INDUSTRIAL LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY XK NINH BINH
|
Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Ninh Bình
|
2019-11-01
|
VIETNAM
|
852 PCE
|
|
4
|
121900000572581
|
CHM#&Chun các loại#&CN
|
GOLDEN TEXTILE INDUSTRIAL LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY XK NINH BINH
|
Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Ninh Bình
|
2019-11-01
|
VIETNAM
|
2 MTR
|
|
5
|
121900000572581
|
C4P#&Cúc 4 phần#&CN
|
GOLDEN TEXTILE INDUSTRIAL LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY XK NINH BINH
|
Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Ninh Bình
|
2019-11-01
|
VIETNAM
|
1166 SET
|
|
6
|
121900000572581
|
BCH#&Bo các loại#&CN
|
GOLDEN TEXTILE INDUSTRIAL LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY XK NINH BINH
|
Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Ninh Bình
|
2019-11-01
|
VIETNAM
|
40 PCE
|
|
7
|
121900000572581
|
CD#&Cúc đính#&CN
|
GOLDEN TEXTILE INDUSTRIAL LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY XK NINH BINH
|
Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Ninh Bình
|
2019-11-01
|
VIETNAM
|
1399 PCE
|
|
8
|
121900000572581
|
K#&Khuyên các loại#&CN
|
GOLDEN TEXTILE INDUSTRIAL LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY XK NINH BINH
|
Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Ninh Bình
|
2019-11-01
|
VIETNAM
|
744 PCE
|
|
9
|
121900000572581
|
TB#&Thẻ bài các loại#&CN
|
GOLDEN TEXTILE INDUSTRIAL LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY XK NINH BINH
|
Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Ninh Bình
|
2019-11-01
|
VIETNAM
|
55230 PCE
|
|
10
|
121900000572581
|
OZ#&Ôzê#&CN
|
GOLDEN TEXTILE INDUSTRIAL LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY XK NINH BINH
|
Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Ninh Bình
|
2019-11-01
|
VIETNAM
|
1005 SET
|