|
1
|
122000012502630
|
TCA#&Túi chống ẩm#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/CONG TY TNHH MAY 888
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-11-25
|
VIETNAM
|
114500 PKG
|
|
2
|
122000012502630
|
PE#&Túi nylon các loại#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/CONG TY TNHH MAY 888
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-11-25
|
VIETNAM
|
21334 PCE
|
|
3
|
122000012502630
|
NG#&Nhãn giấy các loại#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/CONG TY TNHH MAY 888
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-11-25
|
VIETNAM
|
176013 PCE
|
|
4
|
122000012502630
|
CM#&Chỉ may các loại ( 4855 cuộn; 3441 cuộn/4000M, 1414 cuộn/2700M)#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/CONG TY TNHH MAY 888
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-11-25
|
VIETNAM
|
17581800 MTR
|
|
5
|
122000012502630
|
DL1#&Dây luồn, rút các loại #&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/CONG TY TNHH MAY 888
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-11-25
|
VIETNAM
|
26726 PCE
|
|
6
|
122000012502630
|
TCA#&Túi chống ẩm#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/CONG TY TNHH MAY 888
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-11-25
|
VIETNAM
|
114500 PKG
|
|
7
|
122000012502630
|
PE#&Túi nylon các loại#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/CONG TY TNHH MAY 888
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-11-25
|
VIETNAM
|
21334 PCE
|
|
8
|
122000012502630
|
NG#&Nhãn giấy các loại#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/CONG TY TNHH MAY 888
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-11-25
|
VIETNAM
|
188413 PCE
|
|
9
|
122000012502630
|
NV#&Nhãn vải các loại#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/CONG TY TNHH MAY 888
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-11-25
|
VIETNAM
|
280200 PCE
|
|
10
|
122000012502630
|
NEP#&Nhãn ép nhiệt#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/CONG TY TNHH MAY 888
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-11-25
|
VIETNAM
|
66490 PCE
|