|
1
|
122000010264721
|
NG#&Nhãn giấy các loại#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/TCT MAY HUNG YEN - CTCP
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-08-31
|
VIETNAM
|
54750 PCE
|
|
2
|
122000010264721
|
NV#&Nhãn vải các loại#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/TCT MAY HUNG YEN - CTCP
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-08-31
|
VIETNAM
|
71620 PCE
|
|
3
|
122000010264721
|
V10#&Vải 60% Cotton 40% Polyester ( 2562.1 YRD khổ 65' )#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/TCT MAY HUNG YEN - CTCP
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-08-31
|
VIETNAM
|
3867.94 MTK
|
|
4
|
122000010264721
|
V12#&Vải 57% Cotton 38% Polyester 5% Spandex ( 1740.46 YRD khổ 43' )#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/TCT MAY HUNG YEN - CTCP
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-08-31
|
VIETNAM
|
1738.21 MTK
|
|
5
|
122000010264721
|
V10#&Vải 60% Cotton 40% Polyester ( 12162.52 YRD khổ 71' )#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/TCT MAY HUNG YEN - CTCP
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-08-31
|
VIETNAM
|
20056.35 MTK
|
|
6
|
122000010264721
|
GN#&Ghim nhựa, Đạn nhựa#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/TCT MAY HUNG YEN - CTCP
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-08-31
|
VIETNAM
|
18250 PCE
|
|
7
|
122000010264721
|
CM#&Chỉ may các loại ( 1923 CONE/4000M/CONE, 1277 CONE/2700M/CONE )#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/TCT MAY HUNG YEN - CTCP
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-08-31
|
VIETNAM
|
11139900 MTR
|
|
8
|
122000010264721
|
NEP#&Nhãn ép nhiệt#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/TCT MAY HUNG YEN - CTCP
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-08-31
|
VIETNAM
|
17678 PCE
|
|
9
|
122000010264721
|
DL1#&Dây luồn, rút các loại #&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/TCT MAY HUNG YEN - CTCP
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-08-31
|
VIETNAM
|
16730 PCE
|
|
10
|
122000010264721
|
DC#&Dây chun các loại#&CN
|
JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD/TCT MAY HUNG YEN - CTCP
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-08-31
|
VIETNAM
|
16600 MTR
|