|
1
|
132000007756180
|
NN#&Nhãn các loại (chất liệu nhựa)#&VN
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-05-13
|
VIETNAM
|
9800 PCE
|
|
2
|
132000007756180
|
KK#&Khóa kéo các loại#&CN
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-05-13
|
VIETNAM
|
8850 PCE
|
|
3
|
132000007756180
|
DL1#&Dây luồn các loại#&CN
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-05-13
|
VIETNAM
|
8820 PCE
|
|
4
|
132000007756180
|
HTT#&Hình trang trí#&CN
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-05-13
|
VIETNAM
|
8800 PCE
|
|
5
|
132000007756180
|
OZ#&Oze các loại#&CN
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-05-13
|
VIETNAM
|
18500 SET
|
|
6
|
132000007756180
|
DD#&Dây dệt, dây viền#&CN
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-05-13
|
VIETNAM
|
25460 MTR
|
|
7
|
132000007756180
|
DC#&Dây chun các loại#&CN
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-05-13
|
VIETNAM
|
6200 MTR
|
|
8
|
132000007756180
|
NV#&Nhãn vải các loại#&CN
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-05-13
|
VIETNAM
|
26460 PCE
|
|
9
|
132000007756180
|
V12#&Vải 57% Cotton 38% Polyester 5% Spandex ( 1828.16 MTR khổ 46' )#&CN
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-05-13
|
VIETNAM
|
2136.02 MTK
|
|
10
|
132000007756180
|
V10#&Vải 60% Cotton 40% Polyester ( 9293.151 MTR khổ 69' )#&CN
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
2020-05-13
|
VIETNAM
|
16287.18 MTK
|