|
1
|
122200013918925
|
Qủa thanh long tươi ruột trắng (hàng dùng làm thực phẩm) #&VN
|
JIANGSU XINFADI INTERNATIONAL AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING MARKET (*)
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế THáI BìNH DươNG
|
2022-01-13
|
VIETNAM
|
73919.8 KGM
|
|
2
|
122200013918925
|
Qủa thanh long tươi ruột đỏ (hàng dùng làm thực phẩm) #&VN
|
JIANGSU XINFADI INTERNATIONAL AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING MARKET (*)
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế THáI BìNH DươNG
|
2022-01-13
|
VIETNAM
|
16905 KGM
|
|
3
|
122200013917357
|
Qủa thanh long tươi ruột trắng (hàng dùng làm thực phẩm) #&VN
|
JIANGSU XINFADI INTERNATIONAL AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING MARKET (*)
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế THáI BìNH DươNG
|
2022-01-13
|
VIETNAM
|
56044.6 KGM
|
|
4
|
122200013917357
|
Qủa thanh long tươi ruột đỏ (hàng dùng làm thực phẩm) #&VN
|
JIANGSU XINFADI INTERNATIONAL AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING MARKET (*)
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế THáI BìNH DươNG
|
2022-01-13
|
VIETNAM
|
33810 KGM
|
|
5
|
122200013833282
|
Qủa thanh long tươi ruột trắng (hàng dùng làm thực phẩm) #&VN
|
JIANGSU XINFADI INTERNATIONAL AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING MARKET (*)
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế THáI BìNH DươNG
|
2022-11-01
|
VIETNAM
|
55602 KGM
|
|
6
|
122200013833282
|
Qủa thanh long tươi ruột đỏ (hàng dùng làm thực phẩm) #&VN
|
JIANGSU XINFADI INTERNATIONAL AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING MARKET (*)
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế THáI BìNH DươNG
|
2022-11-01
|
VIETNAM
|
33810 KGM
|
|
7
|
122200013834164
|
Qủa thanh long tươi ruột trắng (hàng dùng làm thực phẩm) #&VN
|
JIANGSU XINFADI INTERNATIONAL AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING MARKET (*)
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế THáI BìNH DươNG
|
2022-11-01
|
VIETNAM
|
56418.6 KGM
|
|
8
|
122200013834164
|
Qủa thanh long tươi ruột đỏ (hàng dùng làm thực phẩm) #&VN
|
JIANGSU XINFADI INTERNATIONAL AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING MARKET (*)
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế THáI BìNH DươNG
|
2022-11-01
|
VIETNAM
|
33810 KGM
|
|
9
|
122200013829725
|
Qủa thanh long tươi ruột trắng (hàng dùng làm thực phẩm) #&VN
|
JIANGSU XINFADI INTERNATIONAL AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING MARKET (*)
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế THáI BìNH DươNG
|
2022-11-01
|
VIETNAM
|
76185.2 KGM
|
|
10
|
122200013829725
|
Qủa thanh long tươi ruột đỏ (hàng dùng làm thực phẩm) #&VN
|
JIANGSU XINFADI INTERNATIONAL AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING MARKET (*)
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế THáI BìNH DươNG
|
2022-11-01
|
VIETNAM
|
16566.9 KGM
|