|
1
|
121800000642659
|
18/PE#&Túi nhựa PE (Đơn giá gia công: 0.40 USD/KG)#&VN
|
KEEN PRO INC. / QUANSHEN MACHINERY INDUSTRY
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Vinh An
|
2018-06-12
|
VIETNAM
|
728.42 KGM
|
|
2
|
121800000642659
|
18/PE#&Túi nhựa PE (Đơn giá gia công: 0.40 USD/KG)#&VN
|
KEEN PRO INC. / QUANSHEN MACHINERY INDUSTRY
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Vinh An
|
2018-06-12
|
VIETNAM
|
728.42 KGM
|
|
3
|
121800000467250
|
18/PE#&Túi nhựa PE (Đơn giá gia công: 0.40 USD/KG)#&VN
|
KEEN PRO INC. / QUANSHEN MACHINERY INDUSTRY
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Vinh An
|
2018-05-05
|
VIETNAM
|
273.12 KGM
|
|
4
|
121800000467250
|
18/PE#&Túi nhựa PE (Đơn giá gia công: 0.40 USD/KG)#&VN
|
KEEN PRO INC. / QUANSHEN MACHINERY INDUSTRY
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Vinh An
|
2018-05-05
|
VIETNAM
|
273.12 KGM
|
|
5
|
121800000444976
|
18/PE#&Túi nhựa PE (Đơn giá gia công: 0.40 USD/KG)#&VN
|
KEEN PRO INC. / QUANSHEN MACHINERY INDUSTRY
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Vinh An
|
2018-04-28
|
VIETNAM
|
1264.08 KGM
|
|
6
|
121800000444976
|
18/PE#&Túi nhựa PE (Đơn giá gia công: 0.40 USD/KG)#&VN
|
KEEN PRO INC. / QUANSHEN MACHINERY INDUSTRY
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Vinh An
|
2018-04-28
|
VIETNAM
|
1264.08 KGM
|
|
7
|
121800000236943
|
18/PE#&Túi nhựa PE (Đơn giá gia công: 0.40 USD/KG)#&VN
|
KEEN PRO INC. / QUANSHEN MACHINERY INDUSTRY
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Vinh An
|
2018-03-13
|
VIETNAM
|
118 KGM
|
|
8
|
121800000236943
|
18/PE#&Túi nhựa PE (Đơn giá gia công: 0.40 USD/KG)#&VN
|
KEEN PRO INC. / QUANSHEN MACHINERY INDUSTRY
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Vinh An
|
2018-03-13
|
VIETNAM
|
118 KGM
|
|
9
|
121800000060937
|
18/PE#&Túi nhựa PE (Đơn giá gia công: 0.40 USD/KG)#&VN
|
KEEN PRO INC. / QUANSHEN MACHINERY INDUSTRY
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Vinh An
|
2018-01-17
|
VIETNAM
|
1145.46 KGM
|
|
10
|
121800000060937
|
18/PE#&Túi nhựa PE (Đơn giá gia công: 0.40 USD/KG)#&VN
|
KEEN PRO INC. / QUANSHEN MACHINERY INDUSTRY
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Vinh An
|
2018-01-17
|
VIETNAM
|
1145.46 KGM
|