|
1
|
122100014154369
|
NTT5.0-21#&Găng tay cao su Nitrile#&VN
|
MAOMING YAQUAN TRADE CO LTD
|
Công Ty Cổ Phần Găng Việt
|
2021-07-24
|
VIETNAM
|
40000 HPCE
|
|
2
|
122000006232498
|
NTT5.0-20#&Găng tay cao su Nitrile ( 4.110.000 PCS = 41.100 HPCE ) #&VN
|
MAOMING YAQUAN TRADE CO LTD
|
Công Ty Cổ Phần Găng Việt
|
2020-04-03
|
VIETNAM
|
41100 HPCE
|
|
3
|
122000006827757
|
NTT5.0-20#&Găng tay cao su Nitrile ( 4.110.000 PCS = 41.100 HPCE ) #&VN
|
MAOMING YAQUAN TRADE CO LTD
|
Công Ty Cổ Phần Găng Việt
|
2020-03-27
|
VIETNAM
|
41100 HPCE
|
|
4
|
122000006474666
|
GLOVE POWDER FREE 6.0G#&Găng tay cao su không bột#&VN
|
MAOMING YAQUAN TRADE CO., LTD
|
Công Ty Cổ Phần Vrg Khải Hoàn
|
2020-03-16
|
VIETNAM
|
4000 KPCE
|
|
5
|
122000005927441
|
GLOVE NITRILE 3.5G#&Găng tay cao su Nitrile#&VN
|
MAOMING YAQUAN TRADE CO., LTD
|
Công Ty Cổ Phần Vrg Khải Hoàn
|
2020-02-24
|
VIETNAM
|
6600 KPCE
|
|
6
|
122000006113249
|
GLOVE POWDER FREE 6.0G#&Găng tay cao su không bột#&VN
|
MAOMING YAQUAN TRADE CO., LTD
|
Công Ty Cổ Phần Vrg Khải Hoàn
|
2020-02-03
|
VIETNAM
|
4000 KPCE
|
|
7
|
121900008225566
|
NTT5.0-19#&Găng tay cao su Nitrile ( 4.110.000 PCS = 41.100 HPCE ) #&VN
|
MAOMING YAQUAN TRADE CO LTD
|
Công Ty Cổ Phần Găng Việt
|
2019-12-20
|
VIETNAM
|
41100 HPCE
|
|
8
|
121900008225566
|
NTT5.0-19#&Găng tay cao su Nitrile ( 4.110.000 PCS = 41.100 HPCE ) #&VN
|
MAOMING YAQUAN TRADE CO LTD
|
Công Ty Cổ Phần Găng Việt
|
2019-12-20
|
VIETNAM
|
41100 HPCE
|
|
9
|
121900008225566
|
NTT5.0-19#&Găng tay cao su Nitrile ( 4.110.000 PCS = 41.100 HPCE ) #&VN
|
MAOMING YAQUAN TRADE CO LTD
|
Công Ty Cổ Phần Găng Việt
|
2019-12-20
|
VIETNAM
|
41100 HPCE
|
|
10
|
121900001996139
|
NTT5.0-19#&Găng tay cao su Nitrile#&VN
|
MAOMING YAQUAN TRADE CO LTD
|
Công Ty Cổ Phần Găng Việt
|
2019-03-25
|
VIETNAM
|
41100 HPCE
|