|
1
|
122100014284302
|
53#&Miếng trang trí bằng nhựa (Mục 5, TK tái xuất số: 103981461400/E21)#&KR
|
QINGDAO HAISHENGJIN CLOTHES CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH PANKO VINA
|
2021-07-31
|
VIETNAM
|
11979 PCE
|
|
2
|
122100014284302
|
19#&Nhãn phụ bằng giấy (Mục 6, TK tái xuất số: 104071722530/E23)#&KR
|
QINGDAO HAISHENGJIN CLOTHES CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH PANKO VINA
|
2021-07-31
|
VIETNAM
|
5152 PCE
|
|
3
|
122100014284302
|
19#&Nhãn phụ bằng giấy (Mục 5, TK tái xuất số: 104071722530/E23)#&KR
|
QINGDAO HAISHENGJIN CLOTHES CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH PANKO VINA
|
2021-07-31
|
VIETNAM
|
14950 PCE
|
|
4
|
122100014284302
|
56#&Nhãn phụ bằng vải (Mục 7, TK tái xuất số: 104081003460/E23)#&KR
|
QINGDAO HAISHENGJIN CLOTHES CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH PANKO VINA
|
2021-07-31
|
VIETNAM
|
47916 PCE
|
|
5
|
122100014284302
|
18#&Nhãn chính bằng vải (Mục 10, TK tái xuất số: 104081003460/E23)#&KR
|
QINGDAO HAISHENGJIN CLOTHES CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH PANKO VINA
|
2021-07-31
|
VIETNAM
|
11979 PCE
|
|
6
|
122100014284302
|
16#&Dây viền, trang trí bằng vật liệu dệt (Mục 9, TK tái xuất số: 104071722530/E23)#&KR
|
QINGDAO HAISHENGJIN CLOTHES CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH PANKO VINA
|
2021-07-31
|
VIETNAM
|
7552.94 MTR
|
|
7
|
122100014284302
|
34#&Dây luồn bằng vật liệu dệt (Mục 29, TK tái xuất số: 104081003460/E23)#&KR
|
QINGDAO HAISHENGJIN CLOTHES CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH PANKO VINA
|
2021-07-31
|
VIETNAM
|
12546.37 MTR
|
|
8
|
122100014284302
|
29#&Bo thun khổ 42/44 (Mục 2, TK tái xuất số: 104075535910/E21)#&CN
|
QINGDAO HAISHENGJIN CLOTHES CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH PANKO VINA
|
2021-07-31
|
VIETNAM
|
2779.66 MTK
|
|
9
|
122100014284302
|
15#&Dây treo nhãn (Mục 7, TK tái xuất số: 104071722530/E23)#&KR
|
QINGDAO HAISHENGJIN CLOTHES CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH PANKO VINA
|
2021-07-31
|
VIETNAM
|
7269 PCE
|
|
10
|
122100014284302
|
63#&Vải 100%polyester khổ 58/60 (Mục 6, TK tái xuất số: 104093732260/E23)#&CN
|
QINGDAO HAISHENGJIN CLOTHES CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH PANKO VINA
|
2021-07-31
|
VIETNAM
|
11218.71 MTK
|