|
1
|
121900000580212
|
Thùng nhựa rỗng (Hàng đã qua sử dụng)#&CN
|
SHANDONG NINGJIN HAORUN TECHNOLOGY CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
2019-11-01
|
VIETNAM
|
20 PCE
|
|
2
|
121900000580212
|
Thùng nhựa rỗng (Hàng đã qua sử dụng)#&CN
|
SHANDONG NINGJIN HAORUN TECHNOLOGY CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
2019-11-01
|
VIETNAM
|
20 PCE
|
|
3
|
121900000580212
|
Thùng nhựa rỗng (Hàng đã qua sử dụng)#&CN
|
SHANDONG NINGJIN HAORUN TECHNOLOGY CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
2019-01-11
|
VIETNAM
|
20 PCE
|
|
4
|
121800001946646
|
Thùng nhựa rỗng (Hàng đã qua sử dụng)#&CN
|
SHANDONG NINGJIN HAORUN TECHNOLOGY CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
2018-09-24
|
VIETNAM
|
14 PCE
|
|
5
|
121800001946646
|
Thùng nhựa rỗng (Hàng đã qua sử dụng)#&CN
|
SHANDONG NINGJIN HAORUN TECHNOLOGY CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
2018-09-24
|
VIETNAM
|
14 PCE
|
|
6
|
121800001946646
|
Thùng nhựa rỗng (Hàng đã qua sử dụng)#&CN
|
SHANDONG NINGJIN HAORUN TECHNOLOGY CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
2018-09-24
|
VIETNAM
|
14 PCE
|
|
7
|
Thùng nhựa rỗng (Hàng đã qua sử dụng)#&VN
|
SHANDONG NINGJIN HAORUN TECHNOLOGY CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
2018-04-13
|
VIETNAM
|
20 PCE
|
|
8
|
Thùng nhựa rỗng (Hàng đã qua sử dụng)#&VN
|
SHANDONG NINGJIN HAORUN TECHNOLOGY CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
2018-04-13
|
VIETNAM
|
20 PCE
|
|
9
|
Thùng nhựa rỗng (Hàng đã qua sử dụng)#&VN
|
SHANDONG NINGJIN HAORUN TECHNOLOGY CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
2018-04-13
|
VIETNAM
|
20 PCE
|
|
10
|
Thùng nhựa rỗng (Hàng đã qua sử dụng)#&CN
|
SHANDONG NINGJIN HAORUN TECHNOLOGY CO.,LTD.
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
2018-01-11
|
VIETNAM
|
18 PCE
|