|
1
|
121900005588823
|
OCN408020.46_18-SD#&Ống thép không gỉ có hàn, dạng chữ nhật, dài 6m, kich thươc 40 x 80 x 2 mm#&VN
|
VINLONG STAINLESS STEEL CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THéP KHôNG Gỉ QUảNG THượNG VIệT NAM
|
2019-08-29
|
VIETNAM
|
72 PIP
|
|
2
|
121900005588823
|
OCN408015.46_18-SD#&Ống thép không gỉ có hàn, dạng chữ nhật, dài 6m, kich thươc 40 x 80 x 1.5 mm#&VN
|
VINLONG STAINLESS STEEL CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THéP KHôNG Gỉ QUảNG THượNG VIệT NAM
|
2019-08-29
|
VIETNAM
|
72 PIP
|
|
3
|
121900005588823
|
OCN4080135.46_18-SD#&Ống thép không gỉ có hàn, dạng chữ nhật, dài 6m, kich thươc 40 x 80 x 1.35 mm#&VN
|
VINLONG STAINLESS STEEL CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THéP KHôNG Gỉ QUảNG THượNG VIệT NAM
|
2019-08-29
|
VIETNAM
|
71 PIP
|
|
4
|
121900005588823
|
OCN406020.46_18-SD#&Ống thép không gỉ có hàn, dạng chữ nhật, dài 6m, kich thươc 40 x 60 x 2 mm#&VN
|
VINLONG STAINLESS STEEL CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THéP KHôNG Gỉ QUảNG THượNG VIệT NAM
|
2019-08-29
|
VIETNAM
|
80 PIP
|
|
5
|
121900005588823
|
OCN406015.46_18-SD#&Ống thép không gỉ có hàn, dạng chữ nhật, dài 6m, kich thươc 40 x 60 x 1.5 mm#&VN
|
VINLONG STAINLESS STEEL CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THéP KHôNG Gỉ QUảNG THượNG VIệT NAM
|
2019-08-29
|
VIETNAM
|
108 PIP
|
|
6
|
121900005588823
|
OV4020.46_18-SD#&Ống thép không gỉ có hàn, dạng vuông, dài 6m, kich thươc 40 x 40 x 2 mm#&VN
|
VINLONG STAINLESS STEEL CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THéP KHôNG Gỉ QUảNG THượNG VIệT NAM
|
2019-08-29
|
VIETNAM
|
108 PIP
|
|
7
|
121900005588823
|
OV4015.46_18-SD#&Ống thép không gỉ có hàn, dạng vuông, dài 6m, kich thươc 40 x 40 x 1.5 mm#&VN
|
VINLONG STAINLESS STEEL CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THéP KHôNG Gỉ QUảNG THượNG VIệT NAM
|
2019-08-29
|
VIETNAM
|
108 PIP
|
|
8
|
121900005588823
|
OV4012.46_18-SD#&Ống thép không gỉ có hàn, dạng vuông, dài 6m, kich thươc 40 x 40 x 1.2 mm#&VN
|
VINLONG STAINLESS STEEL CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THéP KHôNG Gỉ QUảNG THượNG VIệT NAM
|
2019-08-29
|
VIETNAM
|
102 PIP
|
|
9
|
121900005588823
|
OV4010.46_18-SD#&Ống thép không gỉ có hàn, dạng vuông, dài 6m, kich thươc 40 x 40 x 1 mm#&VN
|
VINLONG STAINLESS STEEL CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THéP KHôNG Gỉ QUảNG THượNG VIệT NAM
|
2019-08-29
|
VIETNAM
|
140 PIP
|
|
10
|
121900005588823
|
OV2015.46_18-SD#&Ống thép không gỉ có hàn, dạng vuông, dài 6m, kich thươc 20 x 20 x 1.5 mm#&VN
|
VINLONG STAINLESS STEEL CO., LTD
|
CôNG TY TNHH THéP KHôNG Gỉ QUảNG THượNG VIệT NAM
|
2019-08-29
|
VIETNAM
|
148 PIP
|