|
1
|
122000005435915
|
1311044/07#&Băng đầu#&VN
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD. /LI & FUNG TRADING (SHANGHAI) LTD
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
2020-01-21
|
VIETNAM
|
3885 PCE
|
|
2
|
122000005296820
|
1286016/07#&Băng đầu#&VN
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD. /LI & FUNG TRADING (SHANGHAI) LTD
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
2020-01-16
|
VIETNAM
|
5766 PCE
|
|
3
|
122000005296820
|
1275964/07#&Tất tay (Ống tay áo)#&VN
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD. /LI & FUNG TRADING (SHANGHAI) LTD
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
2020-01-16
|
VIETNAM
|
7 PCE
|
|
4
|
121900008492208
|
1286016/07#&Băng đầu#&VN
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD. /LI & FUNG TRADING (SHANGHAI) LTD
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
2019-12-31
|
VIETNAM
|
2009 PCE
|
|
5
|
121900008492208
|
1286016/07#&Băng đầu#&VN
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD. /LI & FUNG TRADING (SHANGHAI) LTD
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
2019-12-31
|
VIETNAM
|
2009 PCE
|
|
6
|
121900008492208
|
1286016/07#&Băng đầu#&VN
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD. /LI & FUNG TRADING (SHANGHAI) LTD
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
2019-12-31
|
VIETNAM
|
2009 PCE
|
|
7
|
121900008492208
|
1286016/07#&Băng đầu#&VN
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD. /LI & FUNG TRADING (SHANGHAI) LTD
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
2019-12-31
|
VIETNAM
|
2009 PCE
|
|
8
|
121900008311800
|
1276990-1/07#&Băng đầu#&VN
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD. /LI & FUNG TRADING (SHANGHAI) LTD
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
2019-12-24
|
VIETNAM
|
6622 PCE
|
|
9
|
121900008311800
|
1286016/07#&Băng đầu#&VN
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD. /LI & FUNG TRADING (SHANGHAI) LTD
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
2019-12-24
|
VIETNAM
|
2089 PCE
|
|
10
|
121900008311800
|
1275964/07#&Tất tay (Ống tay áo)#&VN
|
YS INTERNATIONAL CO., LTD. /LI & FUNG TRADING (SHANGHAI) LTD
|
Công ty TNHH Đặc Rạng Việt Nam
|
2019-12-24
|
VIETNAM
|
3561 PCE
|