|
1
|
200121SCWSH210100099
|
Thép không gỉ cán nóng dạng cuộn -HOT ROLLED STAINLESS STEEL SHEET IN COIL 3.5mm x 1520mm x Coil, mác thép SUS 430, tiêu chuẩn JIS G4304:2012
|
Công ty TNHH Posco VST
|
ANGANG LIANZHONG STAINLESS STEEL CORPORATION
|
2021-08-02
|
CHINA
|
47.48 TNE
|
|
2
|
200121SCWSH210100099
|
Thép không gỉ cán nóng dạng cuộn -HOT ROLLED STAINLESS STEEL SHEET IN COIL 3.0mm x 1520mm x Coil, mác thép SUS 430, tiêu chuẩn JIS G4304:2012
|
Công ty TNHH Posco VST
|
ANGANG LIANZHONG STAINLESS STEEL CORPORATION
|
2021-08-02
|
CHINA
|
90.8 TNE
|
|
3
|
200121SCWSH210100099
|
Thép không gỉ cán nóng dạng cuộn -HOT ROLLED STAINLESS STEEL SHEET IN COIL 3.0mm x 1270mm x Coil, mác thép SUS 430, tiêu chuẩn JIS G4304:2012
|
Công ty TNHH Posco VST
|
ANGANG LIANZHONG STAINLESS STEEL CORPORATION
|
2021-08-02
|
CHINA
|
331.04 TNE
|
|
4
|
300121SCWSH210100223
|
Thép không gỉ cán nóng dạng cuộn -HOT ROLLED STAINLESS STEEL SHEET IN COIL 3.5mm x 1240mm x Coil, mác thép SUS 430, tiêu chuẩn JIS G4304:2012
|
Công ty TNHH Posco VST
|
ANGANG LIANZHONG STAINLESS STEEL CORPORATION
|
2021-02-17
|
CHINA
|
87.54 TNE
|
|
5
|
300121SCWSH210100223
|
Thép không gỉ cán nóng dạng cuộn -HOT ROLLED STAINLESS STEEL SHEET IN COIL 3.0mm x 1240mm x Coil, mác thép SUS 430, tiêu chuẩn JIS G4304:2012
|
Công ty TNHH Posco VST
|
ANGANG LIANZHONG STAINLESS STEEL CORPORATION
|
2021-02-17
|
CHINA
|
418.37 TNE
|
|
6
|
150121SCWSH210100069
|
Thép không gỉ cán nóng dạng cuộn -HOT ROLLED STAINLESS STEEL SHEET IN COIL 5.5mm x 1520mm x Coil, mác thép SUS 430, tiêu chuẩn JIS G4304:2012
|
Công ty TNHH Posco VST
|
ANGANG LIANZHONG STAINLESS STEEL CORPORATION
|
2021-01-23
|
CHINA
|
71.13 TNE
|
|
7
|
150121SCWSH210100069
|
Thép không gỉ cán nóng dạng cuộn -HOT ROLLED STAINLESS STEEL SHEET IN COIL 5.5mm x 1270mm x Coil, mác thép SUS 430, tiêu chuẩn JIS G4304:2012
|
Công ty TNHH Posco VST
|
ANGANG LIANZHONG STAINLESS STEEL CORPORATION
|
2021-01-23
|
CHINA
|
65.91 TNE
|
|
8
|
150121SCWSH210100069
|
Thép không gỉ cán nóng dạng cuộn -HOT ROLLED STAINLESS STEEL SHEET IN COIL 5.5mm x 1240mm x Coil, mác thép SUS 430, tiêu chuẩn JIS G4304:2012
|
Công ty TNHH Posco VST
|
ANGANG LIANZHONG STAINLESS STEEL CORPORATION
|
2021-01-23
|
CHINA
|
202.37 TNE
|
|
9
|
150121SCWSH210100069
|
Thép không gỉ cán nóng dạng cuộn -HOT ROLLED STAINLESS STEEL SHEET IN COIL 3.5mm x 1270mm x Coil, mác thép SUS 430, tiêu chuẩn JIS G4304:2012
|
Công ty TNHH Posco VST
|
ANGANG LIANZHONG STAINLESS STEEL CORPORATION
|
2021-01-23
|
CHINA
|
87.08 TNE
|
|
10
|
150121SCWSH210100069
|
Thép không gỉ cán nóng dạng cuộn -HOT ROLLED STAINLESS STEEL SHEET IN COIL 3.5mm x 1240mm x Coil, mác thép SUS 430, tiêu chuẩn JIS G4304:2012
|
Công ty TNHH Posco VST
|
ANGANG LIANZHONG STAINLESS STEEL CORPORATION
|
2021-01-23
|
CHINA
|
22.39 TNE
|