|
1
|
120122HACK211290420
|
Dẫn xuất sulphonat hóa, nitro hóa (Dùng trong ngành dệt nhuộm) - SODIUM M - NITROBENZENE SULFONATE (25kg/bao). Cas no: 127-68-4
|
Công ty TNHH Avco Việt Nam
|
AOWEI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD
|
2022-01-26
|
CHINA
|
2000 KGM
|
|
2
|
190421HDMUSHAZ14917400
|
IBA (INDOLE-3-BUTYRIC ACID) có mã CAS 133-32-4, hóa chất công nghiệp, đóng gói 1kg/túi nhôm
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hải Bình
|
AOWEI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD.
|
2021-04-23
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
3
|
190421HDMUSHAZ14917400
|
DA-6 (DIETHYL AMINOETHYL HEXANOATE) có mã CAS 10369-83-2, hóa chất công nghiệp, đóng gói 1kg/túi nhôm
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hải Bình
|
AOWEI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD.
|
2021-04-23
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
4
|
190421HDMUSHAZ14917400
|
ATONIK (COMPOUND SODIUM NITROPHENOLATES) có mã CAS 67233-85-6, hóa chất công nghiệp, đóng gói 1kg/túi nhôm
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hải Bình
|
AOWEI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD.
|
2021-04-23
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
5
|
190421HDMUSHAZ14917400
|
CHLORMEQUAT CHLORIDE có mã CAS 999-81-5, hóa chất công nghiệp, đóng gói 25kg/thùng
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hải Bình
|
AOWEI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD.
|
2021-04-23
|
CHINA
|
2500 KGM
|
|
6
|
190421HDMUSHAZ14917400
|
CHLORMEQUAT CHLORIDE có mã CAS 999-81-5, hóa chất công nghiệp, đóng gói 25kg/thùng
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hải Bình
|
AOWEI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD.
|
2021-04-23
|
CHINA
|
1500 KGM
|
|
7
|
190421HDMUSHAZ14917400
|
BRASSINOLIDE có mã CAS 72962-43-7, hóa chất công nghiệp, đóng gói 1kg/túi nhôm
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hải Bình
|
AOWEI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD.
|
2021-04-23
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
8
|
190421HDMUSHAZ63038800
|
P-NITROPHENOL (4-HYDROXYNITROBENZENE) có mã CAS 88-75-5, hóa chất công nghiệp, đóng gói 25kg/thùng
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hải Bình
|
AOWEI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD.
|
2021-04-23
|
CHINA
|
1925 KGM
|
|
9
|
190421HDMUSHAZ63038800
|
SODIUM PARA-NITROPHENOLATE (SODIUM P-NITROPHENOLATE) có mã CAS 824-78-2, hóa chất công nghiệp, đóng gói 25kg/thùng
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hải Bình
|
AOWEI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD.
|
2021-04-23
|
CHINA
|
6500 KGM
|
|
10
|
260321A56BA19051
|
KINETIN (6-FURFURYLAMINOPURINE) có mã CAS 525-79-1, hóa chất công nghiệp, đóng gói 1kg/túi nhôm
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hải Bình
|
AOWEI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD.
|
2021-02-04
|
CHINA
|
200 KGM
|