|
1
|
100322268396333
|
LUPEROX 231 A#&Peroxit hữu cơ LUPEROX 231 A
|
Công Ty Cổ Phần Cảng Đồng Nai
|
ARKEMA (CHANGSHU) CHEMICALS CO., LTD.
|
2022-03-16
|
CHINA
|
9600 KGM
|
|
2
|
100322268396333
|
LUPEROX 101#&Peroxit hữu cơ LUPEROX 101
|
Công Ty Cổ Phần Cảng Đồng Nai
|
ARKEMA (CHANGSHU) CHEMICALS CO., LTD.
|
2022-03-16
|
CHINA
|
2400 KGM
|
|
3
|
130621293212157
|
LUPEROX 231 A#&Peroxit hữu cơ LUPEROX 231 A
|
Công Ty Cổ Phần Cảng Đồng Nai
|
ARKEMA ( CHANGSHU) CHEMICALS CO.,LTD
|
2021-06-22
|
CHINA
|
4800 KGM
|
|
4
|
130621293212157
|
LUPEROX 101#&Peroxit hữu cơ LUPEROX 101
|
Công Ty Cổ Phần Cảng Đồng Nai
|
ARKEMA ( CHANGSHU) CHEMICALS CO.,LTD
|
2021-06-22
|
CHINA
|
1200 KGM
|
|
5
|
SHA187061770
|
Peroxit hữu cơ, LUPEROX 231 A
|
Công Ty Cổ Phần Tiếp Vận Long Bình
|
ARKEMA (CHANGSHU) CHEMICALS CO.,LTD/ C.H:SYMTAKE CHEMICAL (HK) CO.,LTD
|
2018-11-13
|
CHINA
|
10560 KGM
|
|
6
|
SHA187061770
|
Peroxit hữu cơ, LUPEROX 101
|
Công Ty Cổ Phần Tiếp Vận Long Bình
|
ARKEMA (CHANGSHU) CHEMICALS CO.,LTD/ C.H:SYMTAKE CHEMICAL (HK) CO.,LTD
|
2018-11-13
|
CHINA
|
1200 KGM
|
|
7
|
Peroxit hữu cơ, LUPEROX 231 A
|
Công Ty Cổ Phần Tiếp Vận Long Bình
|
ARKEMA (CHANGSHU) CHEMICALS CO.,LTD/ C.H:SYMTAKE CHEMICAL (HK) CO.,LTD
|
2018-02-22
|
CHINA
|
11040 KGM
|
|
8
|
Peroxit hữu cơ, LUPEROX 101
|
Công Ty Cổ Phần Tiếp Vận Long Bình
|
ARKEMA (CHANGSHU) CHEMICALS CO.,LTD/ C.H:SYMTAKE CHEMICAL (HK) CO.,LTD
|
2018-02-22
|
CHINA
|
600 KGM
|