|
1
|
230921HCMXG35/41/42/43
|
Thép tấm được cán phẳng, không hợp kim, không gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, chưa sơn, hàng mới 100%, tiêu chuẩn SS400, size (3.8x1500x6000)mm
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Thép Đại Toàn Thắng
|
BAOTOU STEEL INTERNATIONAL ECONOMIC AND TRADING CO.,LTD
|
2021-10-21
|
CHINA
|
107.64 TNE
|
|
2
|
230921HCMXG35/41/42/43
|
Thép tấm được cán phẳng, không hợp kim, không gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, chưa sơn, hàng mới 100%, tiêu chuẩn SS400, size (2.8x1500x6000)mm
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Thép Đại Toàn Thắng
|
BAOTOU STEEL INTERNATIONAL ECONOMIC AND TRADING CO.,LTD
|
2021-10-21
|
CHINA
|
267.45 TNE
|
|
3
|
230921HCMXG35/41/42/43
|
Thép tấm được cán phẳng, không hợp kim, không gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, chưa sơn, hàng mới 100%, tiêu chuẩn SS400, size (9.8x1500x6000)mm
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Thép Đại Toàn Thắng
|
BAOTOU STEEL INTERNATIONAL ECONOMIC AND TRADING CO.,LTD
|
2021-10-21
|
CHINA
|
104.62 TNE
|
|
4
|
290621HPXG07
|
Thép hợp kim CR, dạng cuộn,cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng,, hàm lượng CR> 0.3%, SS400CR, chưa tráng phủ mạ sơn, mới 100%, kt: dày 19.8mm X rộng2000mm X cuộn.
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIêN TRườNG
|
BAOTOU STEEL INTERNATIONAL ECONOMIC AND TRADING CO., LTD
|
2021-04-08
|
CHINA
|
374076 KGM
|
|
5
|
290621HPXG07
|
Thép hợp kim CR, dạng cuộn,cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng,, hàm lượng CR> 0.3%, SS400CR, chưa tráng phủ mạ sơn, mới 100%, kt: dày 15.8mm X rộng2000mm X cuộn.
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIêN TRườNG
|
BAOTOU STEEL INTERNATIONAL ECONOMIC AND TRADING CO., LTD
|
2021-04-08
|
CHINA
|
670879 KGM
|
|
6
|
040721HPXG28
|
Thép hợp kim CR, dạng cuộn,cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng,, hàm lượng CR> 0.3%, SS400CR, chưa tráng phủ mạ sơn, mới 100%, kt: dày 9.8mm X rộng2000mm X cuộn.
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIêN TRườNG
|
BAOTOU STEEL INTERNATIONAL ECONOMIC AND TRADING CO., LTD
|
2021-04-08
|
CHINA
|
25771 KGM
|
|
7
|
040721HPXG28
|
Thép hợp kim CR, dạng cuộn,cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng,, hàm lượng CR> 0.3%, SS400CR, chưa tráng phủ mạ sơn, mới 100%, kt: dày 5.8mm X rộng2000mm X cuộn.
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIêN TRườNG
|
BAOTOU STEEL INTERNATIONAL ECONOMIC AND TRADING CO., LTD
|
2021-04-08
|
CHINA
|
26260 KGM
|
|
8
|
290621HPXG07
|
Thép hợp kim CR, dạng cuộn,cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng,, hàm lượng CR> 0.3%, SS400CR, chưa tráng phủ mạ sơn, mới 100%, kt: dày 13.8mm X rộng2000mm X cuộn.
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIêN TRườNG
|
BAOTOU STEEL INTERNATIONAL ECONOMIC AND TRADING CO., LTD
|
2021-04-08
|
CHINA
|
669880 KGM
|
|
9
|
290621HPXG07
|
Thép hợp kim CR, dạng cuộn,cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng,, hàm lượng CR> 0.3%, SS400CR, chưa tráng phủ mạ sơn, mới 100%, kt: dày 9.8mm X rộng2000mm X cuộn.
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIêN TRườNG
|
BAOTOU STEEL INTERNATIONAL ECONOMIC AND TRADING CO., LTD
|
2021-04-08
|
CHINA
|
240654 KGM
|
|
10
|
290621HPXG07
|
Thép hợp kim CR, dạng cuộn,cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng,, hàm lượng CR> 0.3%, SS400CR, chưa tráng phủ mạ sơn, mới 100%, kt: dày 7.8mm X rộng2000mm X cuộn.
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIêN TRườNG
|
BAOTOU STEEL INTERNATIONAL ECONOMIC AND TRADING CO., LTD
|
2021-04-08
|
CHINA
|
267377 KGM
|