|
1
|
060519HPXG16
|
Thép tấm cán nóng,cán phẳng hợp kim, không tráng phủ bề mặt, mác thép S335JR-TI, kích thước (20*2000*12000)mm, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THéP KINH BắC
|
BEIJING PUYANG INTERNATIONAL ENERGY MANAGEMENT LIMITED LIABILITY
|
2019-05-10
|
CHINA
|
30144 KGM
|
|
2
|
060519HPXG16
|
Thép tấm cán nóng,cán phẳng hợp kim, không tráng phủ bề mặt, mác thép S335JR-TI, kích thước (35*2000*7050)mm, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THéP KINH BắC
|
BEIJING PUYANG INTERNATIONAL ENERGY MANAGEMENT LIMITED LIABILITY
|
2019-05-10
|
CHINA
|
3874 KGM
|
|
3
|
060519HPXG16
|
Thép tấm cán nóng,cán phẳng hợp kim, không tráng phủ bề mặt, mác thép S335JR-TI, kích thước (25*2100*14000)mm, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THéP KINH BắC
|
BEIJING PUYANG INTERNATIONAL ENERGY MANAGEMENT LIMITED LIABILITY
|
2019-05-10
|
CHINA
|
23080 KGM
|
|
4
|
060519HPXG16
|
Thép tấm cán nóng,cán phẳng hợp kim, không tráng phủ bề mặt, mác thép S335JR-TI, kích thước (25*2000*12000)mm, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THéP KINH BắC
|
BEIJING PUYANG INTERNATIONAL ENERGY MANAGEMENT LIMITED LIABILITY
|
2019-05-10
|
CHINA
|
23550 KGM
|
|
5
|
060519HPXG16
|
Thép tấm cán nóng,cán phẳng hợp kim, không tráng phủ bề mặt, mác thép S335JR-TI, kích thước (20*2000*10960)mm, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THéP KINH BắC
|
BEIJING PUYANG INTERNATIONAL ENERGY MANAGEMENT LIMITED LIABILITY
|
2019-05-10
|
CHINA
|
3441 KGM
|
|
6
|
060519HPXG16
|
Thép tấm cán nóng,cán phẳng hợp kim, không tráng phủ bề mặt, mác thép S335JR-TI, kích thước (28*2000*6900)mm, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THéP KINH BắC
|
BEIJING PUYANG INTERNATIONAL ENERGY MANAGEMENT LIMITED LIABILITY
|
2019-05-10
|
CHINA
|
3033 KGM
|
|
7
|
060519HPXG16
|
Thép tấm cán nóng,cán phẳng hợp kim, không tráng phủ bề mặt, mác thép S335JR-TI, kích thước (16*2000*12000)mm, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THéP KINH BắC
|
BEIJING PUYANG INTERNATIONAL ENERGY MANAGEMENT LIMITED LIABILITY
|
2019-05-10
|
CHINA
|
12056 KGM
|
|
8
|
060519HPXG16
|
Thép tấm cán nóng,cán phẳng hợp kim, không tráng phủ bề mặt, mác thép S355JR-TI, kích thước (16*2000*12000)mm, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THéP KINH BắC
|
BEIJING PUYANG INTERNATIONAL ENERGY MANAGEMENT LIMITED LIABILITY
|
2019-05-10
|
CHINA
|
12056 KGM
|
|
9
|
060519HPXG16
|
Thép tấm cán nóng,cán phẳng hợp kim, không tráng phủ bề mặt, mác thép S355JR-TI, kích thước (35*2000*7050)mm, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THéP KINH BắC
|
BEIJING PUYANG INTERNATIONAL ENERGY MANAGEMENT LIMITED LIABILITY
|
2019-05-10
|
CHINA
|
3874 KGM
|
|
10
|
060519HPXG16
|
Thép tấm cán nóng,cán phẳng hợp kim, không tráng phủ bề mặt, mác thép S355JR-TI, kích thước (25*2100*14000)mm, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH THéP KINH BắC
|
BEIJING PUYANG INTERNATIONAL ENERGY MANAGEMENT LIMITED LIABILITY
|
2019-05-10
|
CHINA
|
23080 KGM
|