|
1
|
080320HK200300021
|
NPL06#&Màng PVC dẻo, mới 100%, mới 100%, sản xuất 2020, dày 0.31mm, rộng từ 38-57.5 inch
|
Công ty TNHH JY PLASTEEL VINA
|
BEST FAITH PLASTIC PRODUCTS LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
89850 YRD
|
|
2
|
080320HK200300021
|
NPL06#&Màng PVC dẻo, mới 100%
|
Công ty TNHH JY PLASTEEL VINA
|
BEST FAITH PLASTIC PRODUCTS LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
89850 YRD
|
|
3
|
050420HK200400010
|
NPL06#&Màng PVC dẻo, mới 100%, mới 100%, sản xuất 2020, dày 0.31mm, rộng từ 38-57.5 inch
|
Công ty TNHH JY PLASTEEL VINA
|
BEST FAITH PLASTIC PRODUCTS LTD
|
2020-09-04
|
CHINA
|
35700 YRD
|
|
4
|
301219HK191200034
|
NPL06#&Màng PVC dẻo, mới 100%
|
Công ty TNHH JY PLASTEEL VINA
|
BEST FAITH PLASTIC PRODUCTS LTD
|
2020-06-01
|
CHINA
|
77177 YRD
|
|
5
|
181119HK191100020
|
NPL06#&Màng PVC dẻo
|
Công ty TNHH JY PLASTEEL VINA
|
BEST FAITH PLASTIC PRODUCTS LTD
|
2019-11-19
|
CHINA
|
42900 YRD
|
|
6
|
1.71019111900006E+20
|
NPL06#&Màng PVC dẻo
|
Công ty TNHH JY PLASTEEL VINA
|
BEST FAITH PLASTIC PRODUCTS LTD
|
2019-10-17
|
CHINA
|
13500 YRD
|
|
7
|
080719HK190700013
|
NPL06#&Màng PVC dẻo
|
Công ty TNHH JY PLASTEEL VINA
|
BEST FAITH PLASTIC PRODUCTS LTD
|
2019-09-07
|
CHINA
|
94000 YRD
|
|
8
|
100619HK190600004
|
NL132#&MÀNG PVC DẺO (DÙNG ĐỂ ĐỊNH HÌNH, NGUYÊN LIỆU TỪ HẠT NHỰA PVC)
|
Công ty TNHH JY PLASTEEL VINA
|
BEST FAITH PLASTIC PRODUCTS LTD
|
2019-06-11
|
CHINA
|
78050 YRD
|
|
9
|
110519HK190500024
|
NL132#&MÀNG PVC DẺO (DÙNG ĐỂ ĐỊNH HÌNH, NGUYÊN LIỆU TỪ HẠT NHỰA PVC)
|
Công ty TNHH JY PLASTEEL VINA
|
BEST FAITH PLASTIC PRODUCTS LTD
|
2019-05-15
|
CHINA
|
202000 YRD
|
|
10
|
230419HK190400044
|
NL132#&MÀNG PVC DẺO (DÙNG ĐỂ ĐỊNH HÌNH, NGUYÊN LIỆU TỪ HẠT NHỰA PVC)
|
Công ty TNHH JY PLASTEEL VINA
|
BEST FAITH PLASTIC PRODUCTS LTD
|
2019-04-27
|
CHINA
|
48000 YRD
|