|
1
|
149158810932
|
TV 290#&Mẩu xoắn trục vít bằng thép không gỉ(Inox)cho tex65, loại FF, số 290, mã nguyên liệu 15 (Đánh số từ A290-19)
|
Công ty TNHH Toyo Ink Compounds Việt Nam
|
C.A. PICARD FAR EAST LIMITED.ON BEHALF OF PLA MATELS (HK) CO.,LTD.
|
2020-06-25
|
CHINA
|
10 PCE
|
|
2
|
149158810932
|
TV 262#&Mẩu xoắn trục vít bằng thép không gỉ(Inox) cho tex65, loại FF, số 262, mã nguyên liệu 15 (Đánh số từ A262-17)
|
Công ty TNHH Toyo Ink Compounds Việt Nam
|
C.A. PICARD FAR EAST LIMITED.ON BEHALF OF PLA MATELS (HK) CO.,LTD.
|
2020-06-25
|
CHINA
|
6 PCE
|
|
3
|
149158810932
|
TV 101#&Mẩu xoắn trục vít bằng thép không gỉ(Inox) cho tex54, loại FK, số 101, mã nguyên liệu 15 (Đánh số từ A101-01)
|
Công ty TNHH Toyo Ink Compounds Việt Nam
|
C.A. PICARD FAR EAST LIMITED.ON BEHALF OF PLA MATELS (HK) CO.,LTD.
|
2020-06-25
|
CHINA
|
22 PCE
|
|
4
|
149158810932
|
TV 96#&Mẩu xoắn trục vít bằng thép không gỉ(Inox) cho tex54 số 96, mã nguyên liệu 15, (Đánh số từ A96-01)
|
Công ty TNHH Toyo Ink Compounds Việt Nam
|
C.A. PICARD FAR EAST LIMITED.ON BEHALF OF PLA MATELS (HK) CO.,LTD.
|
2020-06-25
|
CHINA
|
6 PCE
|
|
5
|
149158810932
|
TV 94#&Mẩu xoắn trục vít bằng thép không gỉ(Inox) cho tex54 số 94, mã nguyên liệu 15, (Đánh số từ A94-01)
|
Công ty TNHH Toyo Ink Compounds Việt Nam
|
C.A. PICARD FAR EAST LIMITED.ON BEHALF OF PLA MATELS (HK) CO.,LTD.
|
2020-06-25
|
CHINA
|
22 PCE
|
|
6
|
149158810932
|
TV 260 (R)#&Mẩu xoắn trục vít bằng thép không gỉ(Inox) cho tex 65, loại LF, số 260 (R), mã nguyên liệu 25 (Đánh số từ: C 260R-01)
|
Công ty TNHH Toyo Ink Compounds Việt Nam
|
C.A. PICARD FAR EAST LIMITED.ON BEHALF OF PLA MATELS (HK) CO.,LTD.
|
2020-06-25
|
CHINA
|
3 PCE
|
|
7
|
149158810932
|
TV 260 (L)#&Mẩu xoắn trục vít bằng thép không gỉ(Inox) cho tex 65, loại LF, số 260 (L), mã nguyên liệu 25 (Đánh số từ: C 260L-01)
|
Công ty TNHH Toyo Ink Compounds Việt Nam
|
C.A. PICARD FAR EAST LIMITED.ON BEHALF OF PLA MATELS (HK) CO.,LTD.
|
2020-06-25
|
CHINA
|
3 PCE
|