|
1
|
030721WJXG210615507
|
Plastic Bottle (Chai nhựa dùng đựng thuốc).Batch No: 1600706-2 SX: 15/06/2021 HD: 15/06/2025; Sản xuất: Cangzhou Weikang Food & Pharmaceutical Package Co., Ltd. China
|
Công Ty Cổ Phần Dược Trung ương Mediplantex
|
CANGZHOU WEIKANG FOOD & PHARMACEUTICAL PACKAGE CO., LTD
|
2021-07-21
|
CHINA
|
160000 UNA
|
|
2
|
010221WJXG210115510
|
Plastic Bottle (Chai nhựa dùng đựng thuốc).Batch No: 1600706-1; SX: 20/01/2021 HD: 20/01/2025; Sản xuất: Cangzhou Weikang Food & Pharmaceutical Package Co., Ltd. China
|
Công Ty Cổ Phần Dược Trung ương Mediplantex
|
CANGZHOU WEIKANG FOOD & PHARMACEUTICAL PACKAGE CO., LTD
|
2021-02-19
|
CHINA
|
40000 UNA
|
|
3
|
200620WJXG200615515
|
Plastic Bottle (Chai nhựa dùng đựng thuốc).Batch No: 1600803; HSD; 10/05/2020 - 10/05/2025; Sản xuất: Cangzhou Weikang Food & Pharmaceutical Package Co., Ltd. China
|
Công Ty Cổ Phần Dược Trung ương Mediplantex
|
CANGZHOU WEIKANG FOOD & PHARMACEUTICAL PACKAGE CO., LTD
|
2020-06-07
|
CHINA
|
200000 UNA
|
|
4
|
030819HM190851HAP
|
Plastic Bottle (Chai nhựa dùng đựng thuốc).Batch No: 1600705; HSD; 10/07/2019 - 10/07/2024; Sản xuất: Cangzhou Weikang Food & Pharmaceutical Package Co., Ltd. China
|
Công Ty Cổ Phần Dược Trung ương Mediplantex
|
CANGZHOU WEIKANG FOOD & PHARMACEUTICAL PACKAGE CO., LTD
|
2019-08-29
|
CHINA
|
100000 UNA
|
|
5
|
030819HM190851HAP
|
Plastic Bottle (Chai nhựa dùng đựng thuốc).Batch No: 1600705; HSD; 10/07/2019 - 10/07/2024; Sản xuất: Cangzhou Weikang Food & Pharmaceutical Package Co., Ltd. China
|
Công Ty Cổ Phần Dược Trung ương Mediplantex
|
CANGZHOU WEIKANG FOOD & PHARMACEUTICAL PACKAGE CO., LTD
|
2019-08-19
|
CHINA
|
100000 UNA
|
|
6
|
812636459392
|
Lọ nhựa 20ml, nhựa PP, dùng đựng vắc xin, kèm nút cao su và nắp nhôm
|
Công ty TNHH Kyoto Biken Hà Nội Laboratories
|
CANGZHOU WEIKANG FOOD & PHARMACEUTICAL PACKAGE CO.,LTD
|
2019-01-17
|
CHINA
|
500 PCE
|