|
1
|
270422025C587150
|
TCSDG#&Đế giầy cao su
|
Công Ty TNHH Giày Ngọc Tề
|
CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD/DONGGUAN QIYUAN SPORTS TECH CO.,LTD
|
2022-04-29
|
CHINA
|
43855 PR
|
|
2
|
240122SZP22010039
|
TCSDG#&Đế giầy cao su
|
Công Ty TNHH Giày Ngọc Tề
|
CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD/DONGGUAN QIYUAN SPORTS TECH CO.,LTD
|
2022-01-27
|
CHINA
|
5053 PR
|
|
3
|
240122SZP22010039
|
GD#&Giả da PU các loại khổ 54''
|
Công Ty TNHH Giày Ngọc Tề
|
CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD/DONGGUAN QIYUAN SPORTS TECH CO.,LTD
|
2022-01-27
|
CHINA
|
11.29 MTK
|
|
4
|
240122SZP22010039
|
DG2#&Đế giầy các loại đế giữa ( Từ cao su xốp )
|
Công Ty TNHH Giày Ngọc Tề
|
CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD/DONGGUAN QIYUAN SPORTS TECH CO.,LTD
|
2022-01-27
|
CHINA
|
8571 PR
|
|
5
|
240122SZP22010039
|
MLEVA#&Miếng lót EVA (Từ cao su xốp)
|
Công Ty TNHH Giày Ngọc Tề
|
CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD/DONGGUAN QIYUAN SPORTS TECH CO.,LTD
|
2022-01-27
|
CHINA
|
410006 PR
|
|
6
|
240122SZP22010039
|
VNL#&Vải nilon các loại ( Làm bằng sợi Filament tổng hợp ) khổ 58''
|
Công Ty TNHH Giày Ngọc Tề
|
CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD/DONGGUAN QIYUAN SPORTS TECH CO.,LTD
|
2022-01-27
|
CHINA
|
239.78 MTK
|
|
7
|
240122SZP22010039
|
VL#&Vải lưới các loại ( sản phẩm từ vải dệt lưới ) khổ 60''
|
Công Ty TNHH Giày Ngọc Tề
|
CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD/DONGGUAN QIYUAN SPORTS TECH CO.,LTD
|
2022-01-27
|
CHINA
|
2711.84 MTK
|
|
8
|
240122SZP22010039
|
VL#&Vải lưới các loại ( sản phẩm từ vải dệt lưới ) khổ 54''
|
Công Ty TNHH Giày Ngọc Tề
|
CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD/DONGGUAN QIYUAN SPORTS TECH CO.,LTD
|
2022-01-27
|
CHINA
|
966.98 MTK
|
|
9
|
240122SZP22010039
|
VD#&Vải dệt các loại bằng cotton khổ 54''
|
Công Ty TNHH Giày Ngọc Tề
|
CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD/DONGGUAN QIYUAN SPORTS TECH CO.,LTD
|
2022-01-27
|
CHINA
|
4561.49 MTK
|