|
1
|
112000006331909
|
18#&Bông tấm các loại
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
CARMEL CLOTHING LTD/CONG TY CP MAY II HAI DUONG
|
2020-11-03
|
CHINA
|
4709.6 MTK
|
|
2
|
112000006331909
|
12#&Ôzê các loại
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
CARMEL CLOTHING LTD/CONG TY CP MAY II HAI DUONG
|
2020-11-03
|
CHINA
|
275 SET
|
|
3
|
112000006331909
|
11#&Khuy các loại
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
CARMEL CLOTHING LTD/CONG TY CP MAY II HAI DUONG
|
2020-11-03
|
CHINA
|
54 PCE
|
|
4
|
112000006331909
|
6#&Cúc các loại
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
CARMEL CLOTHING LTD/CONG TY CP MAY II HAI DUONG
|
2020-11-03
|
CHINA
|
30 PCE
|
|
5
|
112000006331909
|
5#&Dây treo nhãn
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
CARMEL CLOTHING LTD/CONG TY CP MAY II HAI DUONG
|
2020-11-03
|
CHINA
|
571 PCE
|
|
6
|
112000006331909
|
4#&Túi các loại
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
CARMEL CLOTHING LTD/CONG TY CP MAY II HAI DUONG
|
2020-11-03
|
CHINA
|
49 PCE
|
|
7
|
112000006331909
|
947#&Vải 81% Polyester 19% Viscose
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
CARMEL CLOTHING LTD/CONG TY CP MAY II HAI DUONG
|
2020-11-03
|
CHINA
|
4207.9 MTK
|
|
8
|
112000006331909
|
942#&Vải 74% Viscose 26% Polyester
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
CARMEL CLOTHING LTD/CONG TY CP MAY II HAI DUONG
|
2020-11-03
|
CHINA
|
1324.17 MTK
|
|
9
|
112000006331909
|
938#&Vải 66% Polyester 34% Cotton
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
CARMEL CLOTHING LTD/CONG TY CP MAY II HAI DUONG
|
2020-11-03
|
CHINA
|
2853.63 MTK
|
|
10
|
112000006331909
|
936#&Vải 93% Viscose 7% Polyester
|
Công ty cổ phần may II Hải Dương
|
CARMEL CLOTHING LTD/CONG TY CP MAY II HAI DUONG
|
2020-11-03
|
CHINA
|
150.67 MTK
|