|
1
|
250421TCSH2104346
|
B2000009_PA06010004-V008245#&Ống thép tròn hợp kim, không nối, cán nguội/ ALLOY STEEL SEAMLESS TUBE EN 10216-2/ 16MO3 63.5 OD x 7.10 AWT x 4000 L mm
|
Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng DOOSAN Việt Nam
|
CHANGZHOU CHANGBAO PRECISION AND SPECIAL STEEL TUBE CO.,LTD.
|
2021-04-05
|
CHINA
|
1303 KGM
|
|
2
|
250421TCSH2104346
|
B2000009_PA06010004-V008246#&Ống thép tròn hợp kim, không nối, cán nguội/ ALLOY STEEL SEAMLESS TUBE EN 10216-2/ 16MO3 63.5 OD x 7.10 AWT x 11800 L mm
|
Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng DOOSAN Việt Nam
|
CHANGZHOU CHANGBAO PRECISION AND SPECIAL STEEL TUBE CO.,LTD.
|
2021-04-05
|
CHINA
|
3845 KGM
|
|
3
|
0412202356SH205
|
B2000009_PA06010004-V008244#&Ống thép tròn hợp kim, không nối, cán nguội/ ALLOY STEEL SEAMLESS TUBE EN10216-2/ 16MO3 63.5 OD x 7.10 AWT x 15800 L mm
|
Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng DOOSAN Việt Nam
|
CHANGZHOU CHANGBAO PRECISION AND SPECIAL STEEL TUBE CO.,LTD.
|
2020-10-12
|
CHINA
|
18099 KGM
|
|
4
|
0412202356SH205
|
B2000009_PA06010004-V008243#&Ống thép tròn hợp kim, không nối, cán nguội/ ALLOY STEEL SEAMLESS TUBE EN10216-2/ 16MO3 63.5 OD x 7.10 AWT x 14600 L mm
|
Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng DOOSAN Việt Nam
|
CHANGZHOU CHANGBAO PRECISION AND SPECIAL STEEL TUBE CO.,LTD.
|
2020-10-12
|
CHINA
|
6920 KGM
|
|
5
|
0412202356SH205
|
B2000009_PA06010004-V008242#&Ống thép tròn hợp kim, không nối, cán nguội/ ALLOY STEEL SEAMLESS TUBE EN10216-2/ 16MO3 63.5 OD x 7.10 AWT x 11600 L mm
|
Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng DOOSAN Việt Nam
|
CHANGZHOU CHANGBAO PRECISION AND SPECIAL STEEL TUBE CO.,LTD.
|
2020-10-12
|
CHINA
|
12829 KGM
|
|
6
|
0412202356SH205
|
B2000009_PA06010004-V008241#&Ống thép tròn hợp kim, không nối, cán nguội/ ALLOY STEEL SEAMLESS TUBE EN10216-2/ 16MO3 63.5 OD x 7.10 AWT x 11300 L mm
|
Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng DOOSAN Việt Nam
|
CHANGZHOU CHANGBAO PRECISION AND SPECIAL STEEL TUBE CO.,LTD.
|
2020-10-12
|
CHINA
|
446 KGM
|
|
7
|
0412202356SH205
|
B2000009_PA06010004-V008240#&Ống thép tròn hợp kim, không nối, cán nguội/ ALLOY STEEL SEAMLESS TUBE EN10216-2/ 16MO3 63.5 OD x 7.10 AWT x 11100 L mm
|
Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng DOOSAN Việt Nam
|
CHANGZHOU CHANGBAO PRECISION AND SPECIAL STEEL TUBE CO.,LTD.
|
2020-10-12
|
CHINA
|
438 KGM
|
|
8
|
0412202356SH205
|
B2000009_PA06010004-V008239#&Ống thép tròn hợp kim, không nối, cán nguội/ ALLOY STEEL SEAMLESS TUBE EN10216-2/ 16MO3 63.5 OD x 7.10 AWT x 10700 L mm
|
Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng DOOSAN Việt Nam
|
CHANGZHOU CHANGBAO PRECISION AND SPECIAL STEEL TUBE CO.,LTD.
|
2020-10-12
|
CHINA
|
10143 KGM
|
|
9
|
0412202356SH205
|
B2000009_PA06010004-V008238#&Ống thép tròn hợp kim, không nối, cán nguội/ ALLOY STEEL SEAMLESS TUBE EN10216-2/ 16MO3 63.5 OD x 7.10 AWT x 10500 L mm
|
Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng DOOSAN Việt Nam
|
CHANGZHOU CHANGBAO PRECISION AND SPECIAL STEEL TUBE CO.,LTD.
|
2020-10-12
|
CHINA
|
9954 KGM
|
|
10
|
0412202356SH205
|
B2000009_PA06010004-V008237#&Ống thép tròn hợp kim, không nối, cán nguội/ ALLOY STEEL SEAMLESS TUBE EN10216-2/ 16MO3 63.5 OD x 7.10 AWT x 8500 L mm
|
Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng DOOSAN Việt Nam
|
CHANGZHOU CHANGBAO PRECISION AND SPECIAL STEEL TUBE CO.,LTD.
|
2020-10-12
|
CHINA
|
336 KGM
|