|
1
|
RSHC201114002-02
|
008#&Vải thun 60% cotton 40% polyester (khổ 67/69" Vải dệt kim) 30S/1 YARN DYED FEEDER STRIPE 1X1 RIB, 185GM/M2(B/W) 215GM/M2(A/W),dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100% (FOC)
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
CHARLES'S WAIN WORLDWIDE CORP/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO.,LTD.
|
2020-11-17
|
CHINA
|
39.68 LBR
|
|
2
|
RSHC201114002-02
|
008#&Vải thun 60% cotton 40% polyester (khổ 67/69" Vải dệt kim) 30S/1 YARN DYED FEEDER STRIPE 1X1 RIB, 185GM/M2(B/W) 215GM/M2(A/W),dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
CHARLES'S WAIN WORLDWIDE CORP/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO.,LTD.
|
2020-11-17
|
CHINA
|
1084.22 LBR
|
|
3
|
RSHC201114002-02
|
002#&Vải thun 100% cotton ( Khổ 68/70" vải dệt kim) 30S/1 YARN DYED FEEDER STRIPE 1X1 RIB, 185GM/M2(B/W) 215GM/M2(A/W), dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
CHARLES'S WAIN WORLDWIDE CORP/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO.,LTD.
|
2020-11-17
|
CHINA
|
1421.52 LBR
|
|
4
|
RSHC201114002-02
|
008#&Vải thun 60% cotton 40% polyester (khổ 67/69" Vải dệt kim) 30S/1 YARN DYED FEEDER STRIPE 1X1 RIB, 185GM/M2(B/W) 215GM/M2(A/W),dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100% (FOC)
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
CHARLES'S WAIN WORLDWIDE CORP/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO.,LTD.
|
2020-11-17
|
CHINA
|
39.68 LBR
|
|
5
|
RSHC201114002-02
|
008#&Vải thun 60% cotton 40% polyester (khổ 67/69" Vải dệt kim) 30S/1 YARN DYED FEEDER STRIPE 1X1 RIB, 185GM/M2(B/W) 215GM/M2(A/W),dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
CHARLES'S WAIN WORLDWIDE CORP/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO.,LTD.
|
2020-11-17
|
CHINA
|
1084.22 LBR
|
|
6
|
RSHC201114002-02
|
002#&Vải thun 100% cotton ( Khổ 68/70" vải dệt kim) 30S/1 YARN DYED FEEDER STRIPE 1X1 RIB, 185GM/M2(B/W) 215GM/M2(A/W), dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
CHARLES'S WAIN WORLDWIDE CORP/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO.,LTD.
|
2020-11-17
|
CHINA
|
1421.52 LBR
|