|
1
|
140821I240328032WFL3
|
NPL32#&Miếng chì ( dạng thanh dài dùng để dóng gói kích thước 176mm*7mm)
|
Công ty TNHH ZHONG XIN Hoa Sen
|
CHIAN RUEN TRADING CO., LTD/LAIZHOU CITY GUANGYUAN PENCIL LEAD CO. , L
|
2021-08-24
|
CHINA
|
243486 PCE
|
|
2
|
140821I240328032WFL3
|
NPL02#&Ruột chì ( kích thước 184mm*2mm)
|
Công ty TNHH ZHONG XIN Hoa Sen
|
CHIAN RUEN TRADING CO., LTD/LAIZHOU CITY GUANGYUAN PENCIL LEAD CO. , L
|
2021-08-24
|
CHINA
|
15480320 PCE
|
|
3
|
030621I240325436WFL12
|
NPL32#&Miếng chì ( dạng thanh dài dùng để dóng gói kích thước 176mm*7mm)
|
Công ty TNHH ZHONG XIN Hoa Sen
|
CHIAN RUEN TRADING CO., LTD/LAIZHOU CITY GUANGYUAN PENCIL LEAD CO. , L
|
2021-06-17
|
CHINA
|
271440 PCE
|
|
4
|
030621I240325436WFL12
|
NPL02#&Ruột chì ( kích thước 184mm*2mm)
|
Công ty TNHH ZHONG XIN Hoa Sen
|
CHIAN RUEN TRADING CO., LTD/LAIZHOU CITY GUANGYUAN PENCIL LEAD CO. , L
|
2021-06-17
|
CHINA
|
17538800 PCE
|
|
5
|
050521COAU7231701460
|
NPL32#&Miếng chì ( dạng thanh dài dùng để dóng gói kích thước 176mm*7mm)
|
Công ty TNHH ZHONG XIN Hoa Sen
|
CHIAN RUEN TRADING CO., LTD/LAIZHOU CITY GUANGYUAN PENCIL LEAD CO. , L
|
2021-05-17
|
CHINA
|
30240 PCE
|
|
6
|
050521COAU7231701460
|
NPL02#&Ruột chì ( kích thước 184mm*2mm)
|
Công ty TNHH ZHONG XIN Hoa Sen
|
CHIAN RUEN TRADING CO., LTD/LAIZHOU CITY GUANGYUAN PENCIL LEAD CO. , L
|
2021-05-17
|
CHINA
|
18336891 PCE
|
|
7
|
100221HDMUTAOZ79870003
|
NPL34#&Bút giấy (Dạng giấy cuộn thành hình cây bút dùng để đóng gói KT: 11mm*135mm, 7mm*7.5mm, 4mm*115mm)
|
Công ty TNHH ZHONG XIN Hoa Sen
|
CHIAN RUEN TRADING CO., LTD/LAIZHOU CITY GUANGYUAN PENCIL LEAD CO. , L
|
2021-02-19
|
CHINA
|
113543 PCE
|
|
8
|
100221HDMUTAOZ79870003
|
NPL02#&Ruột chì ( kích thước 184mm*2mm)
|
Công ty TNHH ZHONG XIN Hoa Sen
|
CHIAN RUEN TRADING CO., LTD/LAIZHOU CITY GUANGYUAN PENCIL LEAD CO. , L
|
2021-02-19
|
CHINA
|
19049680 PCE
|
|
9
|
131021SSLHPH2107819
|
NPL32#&Miếng chì ( dạng thanh dài dùng để dóng gói kích thước 176mm*7mm)
|
Công ty TNHH ZHONG XIN Hoa Sen
|
CHIAN RUEN TRADING CO., LTD/LAIZHOU CITY GUANGYUAN PENCIL LEAD CO. , L
|
2021-02-11
|
CHINA
|
112320 PCE
|
|
10
|
131021SSLHPH2107819
|
NPL02#&Ruột chì ( kích thước 184mm*2mm)
|
Công ty TNHH ZHONG XIN Hoa Sen
|
CHIAN RUEN TRADING CO., LTD/LAIZHOU CITY GUANGYUAN PENCIL LEAD CO. , L
|
2021-02-11
|
CHINA
|
14924096 PCE
|