|
1
|
412191240251507
|
PL23#&Nhám dính
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thoại Anh Khoa
|
CHUNG WOON COMPANY /QINGDAO XINXINYONG CLOTHING CO.,LTD
|
2019-12-12
|
CHINA
|
375 MTR
|
|
2
|
412191240251507
|
PL36#&Chốt chặn (bằng nhựa)
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thoại Anh Khoa
|
CHUNG WOON COMPANY /QINGDAO XINXINYONG CLOTHING CO.,LTD
|
2019-12-12
|
CHINA
|
2500 PCE
|
|
3
|
412191240251507
|
PL27#&Dây luồn từ vải dệt thoi xơ staple nhân tạo
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thoại Anh Khoa
|
CHUNG WOON COMPANY /QINGDAO XINXINYONG CLOTHING CO.,LTD
|
2019-12-12
|
CHINA
|
1200 MTR
|
|
4
|
412191240251507
|
PL42#&Chỉ may từ xơ staple tổng hợp 5000m/cuộn
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thoại Anh Khoa
|
CHUNG WOON COMPANY /QINGDAO XINXINYONG CLOTHING CO.,LTD
|
2019-12-12
|
CHINA
|
115 ROL
|
|
5
|
412191240251507
|
PL29#&Khoá kéo răng nhựa dài <50 cm
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thoại Anh Khoa
|
CHUNG WOON COMPANY /QINGDAO XINXINYONG CLOTHING CO.,LTD
|
2019-12-12
|
CHINA
|
2475 PCE
|
|
6
|
412191240251507
|
PL29#&Khoá kéo răng nhựa dài >50 cm
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thoại Anh Khoa
|
CHUNG WOON COMPANY /QINGDAO XINXINYONG CLOTHING CO.,LTD
|
2019-12-12
|
CHINA
|
1239 PCE
|
|
7
|
412191240251507
|
PL02#&Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp 100% polyester khổ 58" (1430m x 0.0254 x 58)
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thoại Anh Khoa
|
CHUNG WOON COMPANY /QINGDAO XINXINYONG CLOTHING CO.,LTD
|
2019-12-12
|
CHINA
|
2106.67 MTK
|
|
8
|
412191240251507
|
PL01#&Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp 100% nylon khổ 58" (1989 m x 0.0254 x 58)
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thoại Anh Khoa
|
CHUNG WOON COMPANY /QINGDAO XINXINYONG CLOTHING CO.,LTD
|
2019-12-12
|
CHINA
|
2930.19 MTK
|
|
9
|
412191240251507
|
PL41#&Nhãn thẻ (bằng vải) dệt thoi
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thoại Anh Khoa
|
CHUNG WOON COMPANY /QINGDAO XINXINYONG CLOTHING CO.,LTD
|
2019-12-12
|
CHINA
|
4370 PCE
|
|
10
|
412191240251507
|
PL34#&Ôzê (bằng kim loại) 1 bộ = 2 chiếc
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thoại Anh Khoa
|
CHUNG WOON COMPANY /QINGDAO XINXINYONG CLOTHING CO.,LTD
|
2019-12-12
|
CHINA
|
5000 SET
|