|
1
|
SỢI 100% POLYESTER YARN RW FDY SD 50D/24F(55DTEX/24F) AA GRADE, CMDSD từ dòng hàng 01,TK:104473931110/E31(12/01/2022 ); C/O SỐ: 21C3205A3612/00980 (31/12/2021) , hàng chưa sx
|
Công ty TNHH Công nghiệp Chung Lương Việt nam
|
CONG TY TNHH CONG NGHIEP CHUNG LUONG VN
|
2022-04-20
|
CHINA
|
4539.74 KGM
|
|
2
|
SỢI 100% POLYESTER YARN RAW WHITE DTY SD RECYCLED 75D/144F (84DTEX/144F) SIM AAA GRADE, CMDSD từ dòng hàng 01, TK:104423725230/E31( 17/12/2021 ); C/O SỐ: 21C3205B3502/01399 (13/12/2021) , hàng chưa sx
|
Công ty TNHH Công nghiệp Chung Lương Việt nam
|
CONG TY TNHH CONG NGHIEP CHUNG LUONG VN
|
2022-04-03
|
CHINA
|
147 KGM
|
|
3
|
SỢI 100% POLYESTER YARN RAW WHITE DTY SD RECYCLED 100D/96F (111DTEX/96F) SIM, CMDSD từ dòng hàng 03, TK:104286770820/E31(08/10/2021 ); C/O SỐ: 21C3205B3502/01164 (26/10/2021) , hàng chưa sx
|
Công ty TNHH Công nghiệp Chung Lương Việt nam
|
CONG TY TNHH CONG NGHIEP CHUNG LUONG VN
|
2022-04-03
|
CHINA
|
1442.39 KGM
|
|
4
|
SỢI 100% POLYESTER YARN RW WHITE DTY SD 75D/72F (83DTEX/72F ) SIM AAA GRADE, CMDSD từ dòng hàng 01, TK:104328024950/E31(01/11/2021 ); C/O SỐ: 21C3205B3502/01163 (26/10/2021) , hàng chưa sx
|
Công ty TNHH Công nghiệp Chung Lương Việt nam
|
CONG TY TNHH CONG NGHIEP CHUNG LUONG VN
|
2022-04-03
|
CHINA
|
7308 KGM
|
|
5
|
SỢI 100% POLYESTER YARN RW DTY SD RECYCLED 100D/144F (111DTEX/144F) SIM AAA GRADE, CMDSD từ dòng hàng 02,TK:104474000040/E31(12/01/2022 ); C/O SỐ: 21C3205B3502/01505 (31/12/2021) , hàng chưa sx
|
Công ty TNHH Công nghiệp Chung Lương Việt nam
|
CONG TY TNHH CONG NGHIEP CHUNG LUONG VN
|
2022-03-23
|
CHINA
|
591.6 KGM
|
|
6
|
SỢI 100% POLYESTER YARN RW DTY SD RECYCLED 75D/36F (84DTEX/36F) SIM AA GRADE, CMDSD từ dòng hàng 01,TK:104474000040/E31(12/01/2022 ); C/O SỐ: 21C3205B3502/01505 (31/12/2021) , hàng chưa sx
|
Công ty TNHH Công nghiệp Chung Lương Việt nam
|
CONG TY TNHH CONG NGHIEP CHUNG LUONG VN
|
2022-03-23
|
CHINA
|
3185.01 KGM
|
|
7
|
SỢI 100% POLYESTER YARN RW DTY SD RECYCLED 100D/96F (111DTEX/96F) SIM AAA GRADE, CMDSD từ dòng hàng 01,TK:104409888110/E31( 11/12/2021 ); C/O SỐ: 21C3205B3502/01326R (27/11/2021) , hàng chưa sx
|
Công ty TNHH Công nghiệp Chung Lương Việt nam
|
CONG TY TNHH CONG NGHIEP CHUNG LUONG VN
|
2022-03-17
|
CHINA
|
1632 KGM
|
|
8
|
XK01#&SỢI 100% POLYESTER YARN RW DTY SD RECYCLED 100D/96F (111DTEX/96F) SIM A , CMDSD từ dòng hàng 01, TK:104358271950/E31 (16/11/2021 ); C/O SỐ: 21C3205B3502/01245 (10/11/2021) , hàng chưa sx
|
Công ty TNHH Công nghiệp Chung Lương Việt nam
|
CONG TY TNHH CONG NGHIEP CHUNG LUONG VN
|
2022-01-21
|
CHINA
|
6000.17 KGM
|
|
9
|
XK01#&'XK01#&SỢI 100% POLYESTER YARN RW DTY SD RECYCLED 100D/96F (111DTEX/96F) SIM A , CMDSD từ dòng hàng 01, TK:104339389121/E31 (08/11/2021 ); C/O SỐ: 21C3205B3502/01172 (08/11/2021) , hàng chưa sx
|
Công ty TNHH Công nghiệp Chung Lương Việt nam
|
CONG TY TNHH CONG NGHIEP CHUNG LUONG VN
|
2022-01-13
|
CHINA
|
27570.9 KGM
|
|
10
|
XK01#&SỢI 100% POLYESTER (DTY SD 75D/36F (83DTEX/36F) SIM AA GRADE) , CMDSD từ dòng hàng 04, TK:104327917630/E31 (01/11/2021 ); C/O SỐ: 21C3205B3502/01165 (26/10/2021) , hàng chưa sx
|
Công ty TNHH Công nghiệp Chung Lương Việt nam
|
CONG TY TNHH CONG NGHIEP CHUNG LUONG VN
|
2021-12-28
|
CHINA
|
2619 KGM
|