|
1
|
112000006846130
|
H148-11#&Nguồn cho đồng hồ đo điện tử 543-280
|
Công ty TNHH Hariki Precision Việt nam
|
CTY TNHH CONG NGHIEP NHAT VIET
|
2020-03-31
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
2
|
112000006846130
|
H148-11#&Nguồn cho đồng hồ đo điện tử 543-280
|
Công ty TNHH Hariki Precision Việt nam
|
CTY TNHH CONG NGHIEP NHAT VIET
|
2020-03-31
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
3
|
111900006941866
|
H297-2#&Bộ lưu điện AR630 3000VA 2400W
|
Công ty TNHH Hariki Precision Việt nam
|
CTY TNHH CONG NGHIEP NHAT VIET
|
2019-10-28
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
4
|
131900002682943
|
H146-5#&Kính hiển vi điện tử(HD 1080P VGA),Code:BVM-3010108,dựng để soi thiết bị cộng nghiệp
|
Công ty TNHH Hariki Precision Việt nam
|
CTY TNHH CONG NGHIEP NHAT VIET
|
2019-04-23
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
5
|
131900002682943
|
H118-2#&Đế kẹp panme Mitutoyo-156-101-10
|
Công ty TNHH Hariki Precision Việt nam
|
CTY TNHH CONG NGHIEP NHAT VIET
|
2019-04-23
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
6
|
131900002682943
|
H046-46#&Thước đo cao điện tử 570-302(0-300/0.01)
|
Công ty TNHH Hariki Precision Việt nam
|
CTY TNHH CONG NGHIEP NHAT VIET
|
2019-04-23
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
7
|
131800003083722
|
H440-1#&Bàn thao tác XY(có thể xoay được),Code:BMS-30101
|
Công ty TNHH Hariki Precision Việt nam
|
CTY TNHH CONG NGHIEP NHAT VIET
|
2018-09-28
|
VIET NAM
|
1 PCE
|
|
8
|
H150-1#&Kính hiển vi kết hình MV401TV-N(200x) gồm chốn
|
Công ty TNHH Hariki Precision Việt nam
|
CTY TNHH CONG NGHIEP NHAT VIET
|
2018-04-27
|
VIET NAM
|
1 PCE
|