|
1
|
112100009399725
|
Miệng cấp nguyênliệu nhựa. Model: SBU-20-38S. (Dùng cho máy sấy nguyên liệu nhựa)
|
Cty TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
CTY TNHH SAN XUAT TM DV TAN KY NGUYEN
|
2021-03-05
|
CHINA
|
4 PCE
|
|
2
|
112100009399725
|
Ống chịu nhiệt phi 60. (Bằng thép không gỉ) - Linh kiện dùng cho máy sấy nguyên liệu nhựa bằng cao su
|
Cty TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
CTY TNHH SAN XUAT TM DV TAN KY NGUYEN
|
2021-03-05
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
3
|
112100009399725
|
Ống chịu nhiệt phi 50. (Bằng thép không gỉ) - Linh kiện dùng cho máy sấy nguyên liệu nhựa bằng cao su
|
Cty TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
CTY TNHH SAN XUAT TM DV TAN KY NGUYEN
|
2021-03-05
|
CHINA
|
8 PCE
|
|
4
|
112100009399725
|
Ống chữ T phi 50. (Bằng thép không gỉ)
|
Cty TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
CTY TNHH SAN XUAT TM DV TAN KY NGUYEN
|
2021-03-05
|
CHINA
|
4 PCE
|
|
5
|
112100009399725
|
Mặt bích dùng cho máy sấy nguyên liệu. (Bằng thép không gỉ)
|
Cty TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
CTY TNHH SAN XUAT TM DV TAN KY NGUYEN
|
2021-03-05
|
CHINA
|
4 PCE
|
|
6
|
112100009399725
|
Van cầu phi 50
|
Cty TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
CTY TNHH SAN XUAT TM DV TAN KY NGUYEN
|
2021-03-05
|
CHINA
|
4 PCE
|