|
1
|
260418JJCSHHPA801572
|
513306-S1432-2#&Cọc bích bằng thép dùng cho tàu thủy, tải trọng kéo 200 tấn
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn đóng tàu DAMEN - Sông Cấm
|
DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM/DAMEN MARINE COMPONENTS JIANGYIN CO., LTD
|
2018-05-04
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
2
|
260418JJCSHHPA801572
|
513305-S1432-1#&Cọc bích bằng thép dùng cho tàu thủy, tải trọng kéo 200 tấn
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn đóng tàu DAMEN - Sông Cấm
|
DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM/DAMEN MARINE COMPONENTS JIANGYIN CO., LTD
|
2018-05-04
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
3
|
ZPS18040457
|
513301-S1430-1#&Giá đỡ bằng thép cho cảm biến, tháo rời
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn đóng tàu DAMEN - Sông Cấm
|
DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM/DAMEN MARINE COMPONENTS JIANGYIN CO., LTD.
|
2018-05-03
|
CHINA
|
1 SET
|
|
4
|
4370367500
|
513302-S1396-1#&Chân đỡ cho tời trên tàu thủy bằng thép, kèm phụ kiện
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn đóng tàu DAMEN - Sông Cấm
|
DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM/DAMEN MARINE COMPONENTS JIANGYIN CO., LTD.
|
2018-04-27
|
CHINA
|
2 SET
|
|
5
|
4370367474
|
513301-S1395-1#&Chân đỡ cho tời trên tàu thủy bằng thép, kèm phụ kiện
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn đóng tàu DAMEN - Sông Cấm
|
DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM/DAMEN MARINE COMPONENTS JIANGYIN CO., LTD.
|
2018-04-27
|
CHINA
|
2 SET
|
|
6
|
80917923484
|
513301-S1388-1#&Bu lông bằng thép M12
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn đóng tàu DAMEN - Sông Cấm
|
DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM/DAMEN MARINE COMPONENTS (JIANGYIN) CO., LTD
|
2018-04-24
|
CHINA
|
12 PCE
|
|
7
|
16040249322
|
512553-S1292-1#&Chốt kéo dùng cho tàu thủy bằng thép
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn đóng tàu DAMEN - Sông Cấm
|
DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM/DAMEN MARINE COMPONENTS JIANGYIN CO., LTD
|
2018-03-20
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
8
|
090318ZXSHLP1800077
|
513304-S1276-2#&Tời kéo xích neo DAMEN-ACW-E-22-U2-1(PS)
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn đóng tàu DAMEN - Sông Cấm
|
DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM/DAMEN MARINE COMPONENTS JIANGYIN CO., LTD
|
2018-03-17
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
9
|
090318ZXSHLP1800077
|
513303-S1276-1#&Tời kéo xích neo DAMEN-ACW-E-22-U2-1(PS)
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn đóng tàu DAMEN - Sông Cấm
|
DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM/DAMEN MARINE COMPONENTS JIANGYIN CO., LTD
|
2018-03-17
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
10
|
78424008191
|
545022-S1265-5#&Chụp bảo vệ ngón tay, bằng thép
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn đóng tàu DAMEN - Sông Cấm
|
DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM/DAMEN MARINE COMPONENTS JIANGYIN CO., LTD
|
2018-03-13
|
CHINA
|
1 PCE
|