|
1
|
181119721911078000
|
Thép không hợp kim, dạng tấm đặc, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ hoặc mạ. Tiêu chuẩn JIS G4051-2005, Mác S50C, KT:5800*2290*35 mm, (%C=0,500%), mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Gốm Sứ Và Khuôn ép Foshan
|
DONGGUAN OTAI SPEACIAL STEEL CO LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
3668 KGM
|
|
2
|
181119721911078000
|
Thép không hợp kim, dạng tấm đặc, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ hoặc mạ. Tiêu chuẩn JIS G4051-2005, Mác S50C, KT:4930*2230*50 mm, (%C=0,510%), mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Gốm Sứ Và Khuôn ép Foshan
|
DONGGUAN OTAI SPEACIAL STEEL CO LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
4304 KGM
|
|
3
|
181119721911078000
|
Thép không hợp kim, dạng tấm đặc, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ hoặc mạ. Tiêu chuẩn JIS G4051-2005, Mác S50C, KT:5300*2250*50 mm, (%C=0,510%), mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Gốm Sứ Và Khuôn ép Foshan
|
DONGGUAN OTAI SPEACIAL STEEL CO LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
4644 KGM
|
|
4
|
181119721911078000
|
Thép không hợp kim, dạng tấm đặc, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ hoặc mạ. Tiêu chuẩn JIS G4051-2005, Mác S50C, KT:4000*2270*60 mm, (%C=0,510%), mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Gốm Sứ Và Khuôn ép Foshan
|
DONGGUAN OTAI SPEACIAL STEEL CO LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
4312 KGM
|
|
5
|
181119721911078000
|
Thép không hợp kim, dạng tấm đặc, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ hoặc mạ. Tiêu chuẩn JIS G4051-2005, Mác S50C, KT:4000*2240*95 mm, (%C=0,520%), mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Gốm Sứ Và Khuôn ép Foshan
|
DONGGUAN OTAI SPEACIAL STEEL CO LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
6720 KGM
|
|
6
|
181119721911078000
|
Thép không hợp kim, dạng tấm đặc, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ hoặc mạ. Tiêu chuẩn JIS G4051-2005, Mác S50C, KT:5270*2260*35 mm, (%C=0,500%), mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Gốm Sứ Và Khuôn ép Foshan
|
DONGGUAN OTAI SPEACIAL STEEL CO LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
3258 KGM
|
|
7
|
181119721911078000
|
Thép không hợp kim, dạng tấm đặc, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ hoặc mạ. Tiêu chuẩn JIS G4051-2005, Mác S50C, KT:5270*2260*35 mm, (%C=0,490%), mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Gốm Sứ Và Khuôn ép Foshan
|
DONGGUAN OTAI SPEACIAL STEEL CO LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
3268 KGM
|
|
8
|
181119721911078000
|
Thép không hợp kim, dạng tấm đặc, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ hoặc mạ. Tiêu chuẩn JIS G4051-2005, Mác S50C, KT:4930*2230*50 mm, (%C=0,510%), mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Gốm Sứ Và Khuôn ép Foshan
|
DONGGUAN OTAI SPEACIAL STEEL CO LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
4298 KGM
|
|
9
|
181119721911078000
|
Thép không hợp kim, dạng tấm đặc, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ hoặc mạ. Tiêu chuẩn JIS G4051-2005, Mác S50C, KT:5800*2260*35 mm, (%C=0,500%), mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Gốm Sứ Và Khuôn ép Foshan
|
DONGGUAN OTAI SPEACIAL STEEL CO LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
3606 KGM
|
|
10
|
181119721911078000
|
Thép không hợp kim, dạng tấm đặc, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ hoặc mạ. Tiêu chuẩn JIS G4051-2005, Mác S50C, KT:5400*2250*30 mm, (%C=0,500%), mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Gốm Sứ Và Khuôn ép Foshan
|
DONGGUAN OTAI SPEACIAL STEEL CO LTD
|
2019-11-21
|
CHINA
|
2876 KGM
|