|
1
|
100221LNBHPH210426
|
khoa#&khóa kéo các loại
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và May Mặc Nguyên Toàn
|
DOSONG FNF CO.,LTD/ NINGBO RONGQING INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
|
2021-02-22
|
CHINA
|
3020 PCE
|
|
2
|
100221LNBHPH210426
|
N27#&Vải 65% polyester 35% viscose khổ 59"
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và May Mặc Nguyên Toàn
|
DOSONG FNF CO.,LTD/ NINGBO RONGQING INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
|
2021-02-22
|
CHINA
|
6214 MTK
|
|
3
|
100221LNBHPH210426
|
MEX#&Mex dựng khổ 43" trọng lượng 50gsm ( 3 roll=300yds)
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và May Mặc Nguyên Toàn
|
DOSONG FNF CO.,LTD/ NINGBO RONGQING INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
|
2021-02-22
|
CHINA
|
300 YRD
|
|
4
|
100221LNBHPH210426
|
MEX#&Mex dựng khổ 63" trọng lượng 210 gsm
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và May Mặc Nguyên Toàn
|
DOSONG FNF CO.,LTD/ NINGBO RONGQING INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
|
2021-02-22
|
CHINA
|
21.87 YRD
|
|
5
|
100221LNBHPH210426
|
DDET#&DÂY ĐỆT CÁC LOẠI ( 94 roll=9400 yds)
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và May Mặc Nguyên Toàn
|
DOSONG FNF CO.,LTD/ NINGBO RONGQING INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
|
2021-02-22
|
CHINA
|
9400 YRD
|
|
6
|
100221LNBHPH210426
|
NHAN#&Nhãn dệt các loại ( MAIN LABEL, CARE LABEL, COO LABEL, SIZE LABEL)
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và May Mặc Nguyên Toàn
|
DOSONG FNF CO.,LTD/ NINGBO RONGQING INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
|
2021-02-22
|
CHINA
|
14352 PCE
|
|
7
|
100221LNBHPH210426
|
NHAN1#&Nhãn giấy các loại
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và May Mặc Nguyên Toàn
|
DOSONG FNF CO.,LTD/ NINGBO RONGQING INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
|
2021-02-22
|
CHINA
|
3280 PCE
|
|
8
|
100221LNBHPH210426
|
TUI#&TÚI NILON chất liệu pp
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và May Mặc Nguyên Toàn
|
DOSONG FNF CO.,LTD/ NINGBO RONGQING INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
|
2021-02-22
|
CHINA
|
3350 PCE
|
|
9
|
100221LNBHPH210426
|
DAN#&ĐẠN NHỰA DÂY TREO CÁC LOẠI thẻ
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và May Mặc Nguyên Toàn
|
DOSONG FNF CO.,LTD/ NINGBO RONGQING INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
|
2021-02-22
|
CHINA
|
3280 PCE
|