|
1
|
RSHC201114002-01
|
070#&Vải thun 57% Cotton 43% Polyester (khổ 66/68" Vải dệt kim), 30s/1+32s/1 PD SINGLE JSY, 155GM/M2 (N/W), dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100% (FOC)
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
EPOCH LAY ENTERPRISE LTD/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO.,LTD.
|
2020-11-17
|
CHINA
|
8.82 LBR
|
|
2
|
RSHC201114002-01
|
070#&Vải thun 57% Cotton 43% Polyester (khổ 66/68" Vải dệt kim), 30s/1+32s/1 PD SINGLE JSY, 155GM/M2 (N/W), dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
EPOCH LAY ENTERPRISE LTD/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO.,LTD.
|
2020-11-17
|
CHINA
|
305.56 LBR
|
|
3
|
091020NZLNGB20081225-02
|
067#&Vải thun 58% cotton 38% polyester 4% spandex (khổ 68/70" Vải dệt kim), 32S/1 SPACEDYE NEPS, định lượng: 185GM/M2, dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100% (FOC)
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
EPOCH LAY ENTERPRISE LTD/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO., LTD
|
2020-10-14
|
CHINA
|
4.19 LBR
|
|
4
|
091020NZLNGB20081225-02
|
067#&Vải thun 58% cotton 38% polyester 4% spandex (khổ 68/70" Vải dệt kim), 32S/1 SPACEDYE NEPS, định lượng: 185GM/M2, dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
EPOCH LAY ENTERPRISE LTD/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO., LTD
|
2020-10-14
|
CHINA
|
153.88 LBR
|
|
5
|
091020NZLNGB20081225-02
|
067#&Vải thun 58% cotton 38% polyester 4% spandex (khổ 68/70" Vải dệt kim), 32S/1 SPACEDYE NEPS, định lượng: 185GM/M2, dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100% (FOC)
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
EPOCH LAY ENTERPRISE LTD/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO., LTD
|
2020-10-14
|
CHINA
|
0.88 LBR
|
|
6
|
091020NZLNGB20081225-02
|
067#&Vải thun 58% cotton 38% polyester 4% spandex (khổ 68/70" Vải dệt kim), 32S/1 SPACEDYE NEPS, định lượng: 185GM/M2, dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
EPOCH LAY ENTERPRISE LTD/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO., LTD
|
2020-10-14
|
CHINA
|
409.17 LBR
|