|
1
|
2611211900005480
|
PL6#&Ô zê 2 chi tiết/ bộ bằng sắt
|
Công Ty Cổ Phần May Chiến Thắng
|
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED/KNE BLOBAL CO.,LTD
|
2021-11-29
|
CHINA
|
22200 SET
|
|
2
|
181121SHA0720813
|
PL12#&Mác giấy
|
Công Ty Cổ Phần May Chiến Thắng
|
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED/KNE BLOBAL CO.,LTD
|
2021-11-22
|
CHINA
|
296640 PCE
|
|
3
|
BS21111873
|
PL8#&Chun
|
Công Ty Cổ Phần May Chiến Thắng
|
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED/KNE BLOBAL CO.,LTD
|
2021-11-19
|
CHINA
|
119526 MTR
|
|
4
|
BS21111873
|
PL11#&Mác vải
|
Công Ty Cổ Phần May Chiến Thắng
|
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED/KNE BLOBAL CO.,LTD
|
2021-11-19
|
CHINA
|
137646 PCE
|
|
5
|
BS21111873
|
PL9#&Băng dây các loại
|
Công Ty Cổ Phần May Chiến Thắng
|
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED/KNE BLOBAL CO.,LTD
|
2021-11-19
|
CHINA
|
158293 MTR
|
|
6
|
BS21111873
|
NL1#&Vải dệt thoi 100% polyester khổ 147 cm ( 82.773,3 mét) trọng lượng 105 gsm.
|
Công Ty Cổ Phần May Chiến Thắng
|
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED/KNE BLOBAL CO.,LTD
|
2021-11-19
|
CHINA
|
121676.75 MTK
|
|
7
|
BS21111873
|
PL6#&Ô zê 2 chi tiết/ bộ bằng sắt
|
Công Ty Cổ Phần May Chiến Thắng
|
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED/KNE BLOBAL CO.,LTD
|
2021-11-19
|
CHINA
|
275280 SET
|
|
8
|
2611211900005480
|
PL8#&Chun
|
Công Ty Cổ Phần May Chiến Thắng
|
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED/KNE BLOBAL CO.,LTD
|
2021-11-29
|
CHINA
|
18204 MTR
|
|
9
|
2611211900005480
|
PL11#&Mác vải
|
Công Ty Cổ Phần May Chiến Thắng
|
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED/KNE BLOBAL CO.,LTD
|
2021-11-29
|
CHINA
|
11100 PCE
|
|
10
|
2611211900005480
|
PL9#&Băng dây các loại
|
Công Ty Cổ Phần May Chiến Thắng
|
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED/KNE BLOBAL CO.,LTD
|
2021-11-29
|
CHINA
|
12765 MTR
|