|
1
|
7204534960
|
Men sứ (mã hàng BS2031, màu hồng đào, dạng lỏng, dùng trong nguyên liệu gốm sứ)
|
CôNG TY TNHH DONG HWA
|
FENGYE NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2020-12-15
|
CHINA
|
25 KGM
|
|
2
|
1165888135
|
Men sứ (mã hàng BS720, màu đỏ, dùng trong ngành gốm sứ)
|
CôNG TY TNHH DONG HWA
|
FENGYE NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2020-07-22
|
CHINA
|
25 KGM
|
|
3
|
8501555101
|
Men sứ (mã hàng BS2031, dùng trong ngành gốm sứ)
|
CôNG TY TNHH DONG HWA
|
FENGYE NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2019-11-12
|
CHINA
|
25 KGM
|
|
4
|
5315539913
|
Men sứ (mã hàng BS720, dùng trong ngành gốm sứ)
|
CôNG TY TNHH DONG HWA
|
FENGYE NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2019-07-09
|
CHINA
|
25 KGM
|
|
5
|
5315539913
|
Men sứ (mã hàng BS2031, dùng trong ngành gốm sứ)
|
CôNG TY TNHH DONG HWA
|
FENGYE NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2019-07-09
|
CHINA
|
25 KGM
|
|
6
|
5149523923
|
Men sứ (mã hàng BS2031, màu hồng đào, dùng trong ngành gốm sứ)
|
CôNG TY TNHH DONG HWA
|
FENGYE NEW MATERIAL CO., LIMITED
|
2019-03-14
|
CHINA
|
25 KGM
|
|
7
|
4809461263
|
Men (BS720, dùng trong ngành gốm sứ, dạng bột)
|
CôNG TY TNHH DONG HWA
|
FENGYE NEW MATERIAL CO.,LTD
|
2018-12-01
|
CHINA
|
25 KGM
|
|
8
|
4809461263
|
Men (BS2031, dùng trong ngành gốm sứ, dạng bột)
|
CôNG TY TNHH DONG HWA
|
FENGYE NEW MATERIAL CO.,LTD
|
2018-12-01
|
CHINA
|
25 KGM
|
|
9
|
021118STKS1811017
|
Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột Cobalt Blue BY211 (Dùng ngành gốm, sứ, Hàng mới 100%)
|
Cty TNHH Thịnh Phát Vi Na
|
FENGYE NEW MATERIAL CO., LIMITED.
|
2018-11-20
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
10
|
021118STKS1811017
|
Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột Dark Blue BY218B (Dùng ngành gốm, sứ, Hàng mới 100%)
|
Cty TNHH Thịnh Phát Vi Na
|
FENGYE NEW MATERIAL CO., LIMITED.
|
2018-11-20
|
CHINA
|
300 KGM
|