|
1
|
112000011492856
|
NPL12#&Nhãn mác, thẻ bài các loại
|
Công Ty TNHH May Anh Đức
|
FGL INTERNATIONAL CO., LTD/ CTY CP MAY PEARL VIET NAM
|
2020-10-16
|
CHINA
|
10549 PCE
|
|
2
|
112000011492856
|
CCT #&Mác chống chộm
|
Công Ty TNHH May Anh Đức
|
FGL INTERNATIONAL CO., LTD/ CTY CP MAY PEARL VIET NAM
|
2020-10-16
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
3
|
112000011492856
|
DC #&Dây chun
|
Công Ty TNHH May Anh Đức
|
FGL INTERNATIONAL CO., LTD/ CTY CP MAY PEARL VIET NAM
|
2020-10-16
|
CHINA
|
800 YRD
|
|
4
|
112000011492856
|
NPL57#&Nhãn Dệt
|
Công Ty TNHH May Anh Đức
|
FGL INTERNATIONAL CO., LTD/ CTY CP MAY PEARL VIET NAM
|
2020-10-16
|
CHINA
|
36000 PCE
|
|
5
|
112000011492856
|
NPL 45#&Nhãn các loại
|
Công Ty TNHH May Anh Đức
|
FGL INTERNATIONAL CO., LTD/ CTY CP MAY PEARL VIET NAM
|
2020-10-16
|
CHINA
|
2080 PCE
|
|
6
|
112000011492856
|
BG #&Băng gai (nhám)
|
Công Ty TNHH May Anh Đức
|
FGL INTERNATIONAL CO., LTD/ CTY CP MAY PEARL VIET NAM
|
2020-10-16
|
CHINA
|
471 YRD
|
|
7
|
112000011492856
|
DL #&Dây luồn
|
Công Ty TNHH May Anh Đức
|
FGL INTERNATIONAL CO., LTD/ CTY CP MAY PEARL VIET NAM
|
2020-10-16
|
CHINA
|
5600 YRD
|
|
8
|
112000011492856
|
CD #&Chốt dây
|
Công Ty TNHH May Anh Đức
|
FGL INTERNATIONAL CO., LTD/ CTY CP MAY PEARL VIET NAM
|
2020-10-16
|
CHINA
|
5260 PCE
|
|
9
|
112000011492856
|
OZE #&Oze
|
Công Ty TNHH May Anh Đức
|
FGL INTERNATIONAL CO., LTD/ CTY CP MAY PEARL VIET NAM
|
2020-10-16
|
CHINA
|
21920 SET
|
|
10
|
112000011492856
|
NPL58#&Khóa
|
Công Ty TNHH May Anh Đức
|
FGL INTERNATIONAL CO., LTD/ CTY CP MAY PEARL VIET NAM
|
2020-10-16
|
CHINA
|
6875 PCE
|