|
1
|
132000013209772
|
79#&Khuy cai, khuy trang trí các loại
|
Công Ty Cổ Phần Phú Hưng
|
FTN CO.,LTD / CONG TY TNHH MAY MAC QUOC TE PHU NGUYEN
|
2020-12-21
|
CHINA
|
6000 PCE
|
|
2
|
132000013209772
|
42#&Đạn nhựa, dây treo thẻ bài
|
Công Ty Cổ Phần Phú Hưng
|
FTN CO.,LTD / CONG TY TNHH MAY MAC QUOC TE PHU NGUYEN
|
2020-12-21
|
CHINA
|
11700 PCE
|
|
3
|
132000013209772
|
2#&Vải 65%Cotton 33%Rayon 2%Spandex, khổ 55", SL 9509.21MTK
|
Công Ty Cổ Phần Phú Hưng
|
FTN CO.,LTD / CONG TY TNHH MAY MAC QUOC TE PHU NGUYEN
|
2020-12-21
|
CHINA
|
9509.21 MTK
|
|
4
|
132000013209772
|
19#&Khóa kéo các loại
|
Công Ty Cổ Phần Phú Hưng
|
FTN CO.,LTD / CONG TY TNHH MAY MAC QUOC TE PHU NGUYEN
|
2020-12-21
|
CHINA
|
5927 PCE
|
|
5
|
132000013209772
|
40#&Kẹp cỡ bằng nhựa
|
Công Ty Cổ Phần Phú Hưng
|
FTN CO.,LTD / CONG TY TNHH MAY MAC QUOC TE PHU NGUYEN
|
2020-12-21
|
CHINA
|
5600 PCE
|
|
6
|
132000013209772
|
44#&Mắc treo bằng nhựa
|
Công Ty Cổ Phần Phú Hưng
|
FTN CO.,LTD / CONG TY TNHH MAY MAC QUOC TE PHU NGUYEN
|
2020-12-21
|
CHINA
|
5600 PCE
|
|
7
|
132000013209772
|
31#&Nhãn mác,thẻ,phù hiệu, lo go, miếng đáp các loại (bằng giấy)
|
Công Ty Cổ Phần Phú Hưng
|
FTN CO.,LTD / CONG TY TNHH MAY MAC QUOC TE PHU NGUYEN
|
2020-12-21
|
CHINA
|
17650 PCE
|
|
8
|
132000013209772
|
31#&Nhãn mác,thẻ,phù hiệu, lo go, miếng đáp các loại (bằng vải)
|
Công Ty Cổ Phần Phú Hưng
|
FTN CO.,LTD / CONG TY TNHH MAY MAC QUOC TE PHU NGUYEN
|
2020-12-21
|
CHINA
|
29285 PCE
|
|
9
|
132000013209772
|
22#&Dây dệt, dây băng, viền luồn, trang trí chưa cắt . sl 3500yds
|
Công Ty Cổ Phần Phú Hưng
|
FTN CO.,LTD / CONG TY TNHH MAY MAC QUOC TE PHU NGUYEN
|
2020-12-21
|
CHINA
|
3200.4 MTR
|