|
1
|
080320XMSE20030365
|
Vành bánh xe (Mâm xe) dùng làm mẫu - Auto Wheel Sample, Model: 8100, Size: 20x1.0. (Theo BB số: 02/BB-HCH (27/02/19), mã số HS nhập khẩu: 98459020)
|
Công ty CP Đúc Chính Xác C.Q.S MAY ' S
|
FUJIAN SHENLIKA ALUMINUM INDUSTRY DEVELOPMENT CO., LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
2
|
080320XMSE20030365
|
Vành bánh xe (Mâm xe) dùng làm mẫu - Auto Wheel Sample, Model: 8078, Size: 17x9.0. (Theo BB số: 02/BB-HCH (27/02/19), mã số HS nhập khẩu: 98459020)
|
Công ty CP Đúc Chính Xác C.Q.S MAY ' S
|
FUJIAN SHENLIKA ALUMINUM INDUSTRY DEVELOPMENT CO., LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
3
|
080320XMSE20030365
|
Vành bánh xe (Mâm xe) Ô Tô dùng làm mẫu - Auto Wheel Sample, Model: 2093, Size: 14x6.0. (Theo BB số: 02/BB-HCH (27/02/19), mã số HS nhập khẩu: 98459020)
|
Công ty CP Đúc Chính Xác C.Q.S MAY ' S
|
FUJIAN SHENLIKA ALUMINUM INDUSTRY DEVELOPMENT CO., LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
4
|
080320XMSE20030365
|
Vành bánh xe (Mâm xe) Ô Tô dùng làm mẫu- Auto Wheel Sample, Model: 1614, Size: 18x8.0. (Theo BB số: 02/BB-HCH (27/02/19), mã số HS nhập khẩu: 98459020)
|
Công ty CP Đúc Chính Xác C.Q.S MAY ' S
|
FUJIAN SHENLIKA ALUMINUM INDUSTRY DEVELOPMENT CO., LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
5
|
080320XMSE20030365
|
Vành bánh xe (Mâm xe) Ô Tô dùng làm mẫu - Auto Wheel Sample, Model: 1480, Size: 19x8.5. (Theo BB số: 02/BB-HCH (27/02/19), mã số HS nhập khẩu: 98459020)
|
Công ty CP Đúc Chính Xác C.Q.S MAY ' S
|
FUJIAN SHENLIKA ALUMINUM INDUSTRY DEVELOPMENT CO., LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
6
|
080320XMSE20030365
|
Vành bánh xe (Mâm xe) Ô Tô dùng làm mẫu- Auto Wheel Sample, Model: 1308, Size: 16x8.5. (Theo BB số: 02/BB-HCH (27/02/19), mã số HS nhập khẩu: 98459020)
|
Công ty CP Đúc Chính Xác C.Q.S MAY ' S
|
FUJIAN SHENLIKA ALUMINUM INDUSTRY DEVELOPMENT CO., LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
7
|
080320XMSE20030365
|
Vành bánh xe (Mâm xe) Ô Tô dùng làm mẫu - Auto Wheel Sample, Model: 1169, Size: 15x6.5. (Theo BB số: 02/BB-HCH (27/02/19), mã số HS nhập khẩu: 98459020)
|
Công ty CP Đúc Chính Xác C.Q.S MAY ' S
|
FUJIAN SHENLIKA ALUMINUM INDUSTRY DEVELOPMENT CO., LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
8
|
080320XMSE20030365
|
Vành bánh xe (Mâm xe) Ô Tô (Linh kiên Ô tô lắp ráp ô tô) - Auto Wheel Sample, Model: 8100, Size: 20x1.0. (Theo BB số: 02/BB-HCH (27/02/19), mã số HS nhập khẩu: 98459020)
|
Công ty CP Đúc Chính Xác C.Q.S MAY ' S
|
FUJIAN SHENLIKA ALUMINUM INDUSTRY DEVELOPMENT CO., LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
9
|
080320XMSE20030365
|
Vành bánh xe (Mâm xe) Ô Tô (Linh kiên Ô tô lắp ráp ô tô) - Auto Wheel Sample, Model: 8078, Size: 17x9.0. (Theo BB số: 02/BB-HCH (27/02/19), mã số HS nhập khẩu: 98459020)
|
Công ty CP Đúc Chính Xác C.Q.S MAY ' S
|
FUJIAN SHENLIKA ALUMINUM INDUSTRY DEVELOPMENT CO., LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
2 PCE
|
|
10
|
080320XMSE20030365
|
Vành bánh xe (Mâm xe) Ô Tô (Linh kiên Ô tô lắp ráp ô tô) - Auto Wheel Sample, Model: 2093, Size: 14x6.0. (Theo BB số: 02/BB-HCH (27/02/19), mã số HS nhập khẩu: 98459020)
|
Công ty CP Đúc Chính Xác C.Q.S MAY ' S
|
FUJIAN SHENLIKA ALUMINUM INDUSTRY DEVELOPMENT CO., LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
2 PCE
|