|
1
|
132100015218234
|
KK#&Khoá kéo răng nhựa dài 5.5-7.25'' ,mới 100%
|
Công ty CP may Hà Thành
|
GALTEX INTERNATIONAL LIMITED/JENSMART INTERNATIONAL LTD
|
2021-09-18
|
CHINA
|
24882 PCE
|
|
2
|
132100015218234
|
DD#&Dây dệt bằng sợi dệt nhân tạo không pha sợi cao su . Hàng mới 100%
|
Công ty CP may Hà Thành
|
GALTEX INTERNATIONAL LIMITED/JENSMART INTERNATIONAL LTD
|
2021-09-18
|
CHINA
|
50250 MTR
|
|
3
|
132100015218234
|
NPL02#&Nhãn dệt nhãn hiệu FIGS ( 12mm*30mm) , đã in mới 100%
|
Công ty CP may Hà Thành
|
GALTEX INTERNATIONAL LIMITED/JENSMART INTERNATIONAL LTD
|
2021-09-18
|
CHINA
|
71906 PCE
|
|
4
|
132100015218234
|
V1#&Vải dệt thoi <= 85% polyester và các thành phần khác ( từ xơ staple tổng hợp 72% Polyester 21% Rayon 7% Spandex) Khổ 57/58"- Dài 39487 yds, W.205G/M2 ,đã nhuộm , mới 100%
|
Công ty CP may Hà Thành
|
GALTEX INTERNATIONAL LIMITED/JENSMART INTERNATIONAL LTD
|
2021-09-18
|
CHINA
|
53192.7 MTK
|
|
5
|
132100015218234
|
NPL03#&Nhãn decan 25mm x 38mm đã in nhãn hiệu FGS, mới 100%
|
Công ty CP may Hà Thành
|
GALTEX INTERNATIONAL LIMITED/JENSMART INTERNATIONAL LTD
|
2021-09-18
|
CHINA
|
36240 PCE
|
|
6
|
132100015218234
|
NPL01#&Nhãn giấy ( thẻ giấy 44mm x 92mm đã in nhãn hiệu FIGS, mới 100% )
|
Công ty CP may Hà Thành
|
GALTEX INTERNATIONAL LIMITED/JENSMART INTERNATIONAL LTD
|
2021-09-18
|
CHINA
|
17977 SET
|
|
7
|
132000012809617
|
V1#&Vải dệt thoi <= 85% polyester và các thành phần khác ( từ xơ staple tổng hợp 72% Polyester 21% Rayon 7% Spandex) Khổ 57/58"- Dài 25905 yds ,W 205G/M2 Hàng mới 100%
|
Công ty CP may Hà Thành
|
GALTEX INTERNATIONAL LIMITED/JENSMART INTERNATIONAL LTD
|
2020-04-12
|
CHINA
|
34896.47 MTK
|
|
8
|
132000012809617
|
DD#&Dây dệt bằng sợi dệt nhân tạo không pha sợi cao su . Hàng mới 100%
|
Công ty CP may Hà Thành
|
GALTEX INTERNATIONAL LIMITED/JENSMART INTERNATIONAL LTD
|
2020-04-12
|
CHINA
|
53280 MTR
|