|
1
|
112000012811776
|
VT155#&Vải 95% Polyamide, 5% Elastane
|
Công ty cổ phần may Hải Anh
|
GDTEX HONG KONG LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY HAI ANH
|
2020-04-12
|
CHINA
|
840.34 MTK
|
|
2
|
112000012811776
|
VT149#&Vải 86% Polyester, 14% Elastane
|
Công ty cổ phần may Hải Anh
|
GDTEX HONG KONG LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY HAI ANH
|
2020-04-12
|
CHINA
|
1614.81 MTK
|
|
3
|
112000012811776
|
VT129#&Vải 80% Cotton, 20% Polyester
|
Công ty cổ phần may Hải Anh
|
GDTEX HONG KONG LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY HAI ANH
|
2020-04-12
|
CHINA
|
3151.08 MTK
|
|
4
|
112000012811776
|
VT128#&Vải 71% Cotton, 29% Polyester
|
Công ty cổ phần may Hải Anh
|
GDTEX HONG KONG LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY HAI ANH
|
2020-04-12
|
CHINA
|
15236.4 MTK
|
|
5
|
112000012811776
|
VT121#&Vải 42% Polyamide, 54% Polyester, 4% Elastane
|
Công ty cổ phần may Hải Anh
|
GDTEX HONG KONG LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY HAI ANH
|
2020-04-12
|
CHINA
|
7017.18 MTK
|
|
6
|
112000012811776
|
VT37#&Vải 96% Cotton, 4% Spandex
|
Công ty cổ phần may Hải Anh
|
GDTEX HONG KONG LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY HAI ANH
|
2020-04-12
|
CHINA
|
3666.65 MTK
|
|
7
|
112000012811776
|
VT15#&Vải 83% Polyester, 17% Spandex
|
Công ty cổ phần may Hải Anh
|
GDTEX HONG KONG LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY HAI ANH
|
2020-04-12
|
CHINA
|
312909.95 MTK
|
|
8
|
112000012811776
|
PL23#&Oze/ Cúc dập
|
Công ty cổ phần may Hải Anh
|
GDTEX HONG KONG LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY HAI ANH
|
2020-04-12
|
CHINA
|
253755 SET
|
|
9
|
112000012811776
|
PL19#&Móc cài các loại
|
Công ty cổ phần may Hải Anh
|
GDTEX HONG KONG LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY HAI ANH
|
2020-04-12
|
CHINA
|
7220 PCE
|
|
10
|
112000012811776
|
VT01#&Vải 60% Cotton, 40% Polyester
|
Công ty cổ phần may Hải Anh
|
GDTEX HONG KONG LIMITED/CONG TY CO PHAN MAY HAI ANH
|
2020-04-12
|
CHINA
|
387.72 MTK
|