|
1
|
810433813225
|
THANH NỐI DÂY ĐIỆN BẰNG NHỰA
|
Công ty TNHH Hưng Nghiệp Formosa
|
GE HIGH VOLTAGE EQUIPMENT (WUHAN)
|
2018-10-24
|
CHINA
|
7 PCE
|
|
2
|
810434000000
|
HỘP ĐIỀU KHIỂN
|
Công ty TNHH Hưng Nghiệp Formosa
|
GE HIGH VOLTAGE EQUIPMENT WUHAN
|
2018-06-27
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
3
|
810434000000
|
BỘ ĐO HIỂN THỊ DÒNG CHẢY
|
Công ty TNHH Hưng Nghiệp Formosa
|
GE HIGH VOLTAGE EQUIPMENT WUHAN
|
2018-06-27
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
4
|
810434000000
|
RON ĐỆM
|
Công ty TNHH Hưng Nghiệp Formosa
|
GE HIGH VOLTAGE EQUIPMENT WUHAN
|
2018-06-27
|
CHINA
|
105 PCE
|
|
5
|
810433812961
|
CARD PLC
|
Công ty TNHH Hưng Nghiệp Formosa
|
GE HIGH VOLTAGE EQUIPMENT WUHAN
|
2018-06-01
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
6
|
810433812961
|
QUẠT TẢN NHIỆT
|
Công ty TNHH Hưng Nghiệp Formosa
|
GE HIGH VOLTAGE EQUIPMENT WUHAN
|
2018-06-01
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
7
|
810433813442
|
TÚI CAO SU CHO MÁY BIẾN THẾ
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên - Tổng Công Ty Phát Điện 3
|
GE HIGH VOLTAGE EQUIPMENT WUHAN
|
2018-02-22
|
CHINA
|
1 PCE
|
|
8
|
8.1043381289e+11
|
TẤM CAO SU
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên - Tổng Công Ty Phát Điện 3
|
GE HIGH VOLTAGE EQUIPMENT WUHAN
|
2018-01-31
|
CHINA
|
3 PCE
|
|
9
|
8.1043381289e+11
|
DÂY ĐAI BẰNG VẢI
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên - Tổng Công Ty Phát Điện 3
|
GE HIGH VOLTAGE EQUIPMENT WUHAN
|
2018-01-31
|
CHINA
|
20 ROL
|
|
10
|
8.1043381289e+11
|
BU LÔNG
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên - Tổng Công Ty Phát Điện 3
|
GE HIGH VOLTAGE EQUIPMENT WUHAN
|
2018-01-31
|
CHINA
|
30 SET
|