|
1
|
210220HKGHPH200008
|
KC#&Kẹp cỡ các loại
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INTL/MAINETTI ( EASTERN CHINA) LTD
|
2020-02-24
|
CHINA
|
6100 PAIL
|
|
2
|
210220HKGHPH200008
|
M.treo#&Mắc treo các loại
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INTL/MAINETTI ( EASTERN CHINA) LTD
|
2020-02-24
|
CHINA
|
12000 PCE
|
|
3
|
211119NAFHS1903427
|
KC#&Kẹp cỡ các loại
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INTL/MAINETTI ( EASTERN CHINA) LTD
|
2019-11-25
|
CHINA
|
12100 PAIL
|
|
4
|
211119NAFHS1903427
|
M.treo#&Mắc treo các loại
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INTL/MAINETTI ( EASTERN CHINA) LTD
|
2019-11-25
|
CHINA
|
12000 PCE
|
|
5
|
091219NAFHS1903624
|
KC#&Kẹp cỡ các loại
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INTL/MAINETTI ( EASTERN CHINA) LTD
|
2019-11-12
|
CHINA
|
33200 PAIL
|
|
6
|
091219NAFHS1903624
|
M.treo#&Mắc treo các loại
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INTL/MAINETTI ( EASTERN CHINA) LTD
|
2019-11-12
|
CHINA
|
33500 PCE
|
|
7
|
291019NAFHS1903205
|
KC#&Kẹp cỡ các loại
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL CO., LTD/MAINETTI ( EASTERN CHINA) LTD
|
2019-10-30
|
CHINA
|
43600 PAIL
|
|
8
|
291019NAFHS1903205
|
M.treo#&Mắc treo các loại (bằng nhựa)
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL CO., LTD/MAINETTI ( EASTERN CHINA) LTD
|
2019-10-30
|
CHINA
|
43500 PCE
|
|
9
|
291019NAFHS1903206
|
KC#&Kẹp cỡ các loại
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL CO., LTD/MAINETTI ( EASTERN CHINA) LTD
|
2019-10-30
|
CHINA
|
9900 PAIL
|
|
10
|
291019NAFHS1903206
|
M.treo#&Mắc treo các loại (bằng nhựa)
|
Công ty TNHH GG Việt Nam
|
GG INTERNATIONAL CO., LTD/MAINETTI ( EASTERN CHINA) LTD
|
2019-10-30
|
CHINA
|
10000 PCE
|