|
1
|
090621RYSHPH2106015AB
|
nha#&Nhãn các loại - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ AJIN INTERNATIONAL CORP
|
2021-12-06
|
CHINA
|
33280 PCE
|
|
2
|
090621RYSHPH2106015AB
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 60" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ AJIN INTERNATIONAL CORP
|
2021-12-06
|
CHINA
|
4521.64 MTK
|
|
3
|
090621RYSHPH2106015AB
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 72" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ AJIN INTERNATIONAL CORP
|
2021-12-06
|
CHINA
|
9607.94 MTK
|
|
4
|
090621RYSHPH2106015AB
|
ghi#&Ghim cài nhãn, dây treo thẻ - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ AJIN INTERNATIONAL CORP
|
2021-12-06
|
CHINA
|
41600 PCE
|
|
5
|
090621RYSHPH2106015AB
|
the#&Thẻ các loại - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ AJIN INTERNATIONAL CORP
|
2021-12-06
|
CHINA
|
62400 PCE
|
|
6
|
190721RYSHPH2107046
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 70/72" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ AJIN INTERNATIONAL CORP
|
2021-07-26
|
CHINA
|
2102.19 MTK
|
|
7
|
190721RYSHPH2107046
|
kho#&Khóa kéo - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ AJIN INTERNATIONAL CORP
|
2021-07-26
|
CHINA
|
14560 PCE
|
|
8
|
030621RYSHPH2105049
|
V3#&Vải 100% Nylon khổ 58" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ AJIN INTERNATIONAL CORP
|
2021-07-06
|
CHINA
|
36987.16 MTK
|
|
9
|
030621RYSHPH2105049
|
V2.1.1#&Vải dệt kim 100% Poly khổ 72" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ AJIN INTERNATIONAL CORP
|
2021-07-06
|
CHINA
|
52910.31 MTK
|
|
10
|
030621RYSHPH2105049
|
kho#&Khóa kéo - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD/ AJIN INTERNATIONAL CORP
|
2021-07-06
|
CHINA
|
1079 PCE
|