|
1
|
112100008554407
|
V7.1#&Vải dệt kim 65% Poly 35% Cotton khổ 70/72" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD. /CONG TY CP TONG CONG TY MAY DAP CAU
|
2021-04-01
|
CHINA
|
42534.3 MTK
|
|
2
|
112100008554407
|
dly#&Dây luồn các loại - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD. /CONG TY CP TONG CONG TY MAY DAP CAU
|
2021-04-01
|
CHINA
|
26103.67 MTR
|
|
3
|
112100008554407
|
v30#&60% Vicose 37% Polyamide 3% Elastane khổ 54/55" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD. /CONG TY CP TONG CONG TY MAY DAP CAU
|
2021-04-01
|
CHINA
|
26042.78 MTK
|
|
4
|
112100008554407
|
V23#&Vải 58% polyurethan 42% Poly khổ 54" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD. /CONG TY CP TONG CONG TY MAY DAP CAU
|
2021-04-01
|
CHINA
|
4920.49 MTK
|
|
5
|
112100008554407
|
V15#&Vải 75% Rayon 22% Nylon 3% Spandex 57/58" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD. /CONG TY CP TONG CONG TY MAY DAP CAU
|
2021-04-01
|
CHINA
|
72445.62 MTK
|
|
6
|
112100008554407
|
V13#&Vải 55% Linen 45% Rayon khổ 56/57" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD. /CONG TY CP TONG CONG TY MAY DAP CAU
|
2021-04-01
|
CHINA
|
39405.84 MTK
|
|
7
|
112100008554407
|
V7#&Vải dệt thoi 65% Poly 35% cotton 57/58" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD. /CONG TY CP TONG CONG TY MAY DAP CAU
|
2021-04-01
|
CHINA
|
1536.83 MTK
|
|
8
|
112100008554407
|
V6#&Vải dệt thoi 96% Poly 4% spandex 57/58" - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD. /CONG TY CP TONG CONG TY MAY DAP CAU
|
2021-04-01
|
CHINA
|
126615.8 MTK
|
|
9
|
112100008554407
|
ghi#&Ghim cài nhãn, dây treo thẻ - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD. /CONG TY CP TONG CONG TY MAY DAP CAU
|
2021-04-01
|
CHINA
|
190601 PCE
|
|
10
|
112100008536644
|
cdi#&Cúc đính các loại - Mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
GGS CO., LTD. /CONG TY CP TONG CONG TY MAY DAP CAU
|
2021-04-01
|
CHINA
|
100778 PCE
|