|
1
|
060920HIT20090080
|
NPL33#&Thẻ bài các loại, bằng giấy đã in chữ, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH QUốC Tế MIDO-VINA
|
GILSAN HONGKONG CO.,LIMITED.
|
2020-11-09
|
CHINA
|
33779 PCE
|
|
2
|
060920HIT20090080
|
NPL53#&Vải dệt kim < 85% Polyester (84% POLY 16% SPANDEX, khổ 59/60", 235GSM, hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH QUốC Tế MIDO-VINA
|
GILSAN HONGKONG CO.,LIMITED.
|
2020-11-09
|
CHINA
|
54841.45 MTK
|
|
3
|
190920HIT20090262
|
NPL53#&Vải dệt kim < 85% Polyester (84% POLYESTER 16% SPANDEX, khổ 59/60", 235GSM, hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH QUốC Tế MIDO-VINA
|
GILSAN HONGKONG CO.,LIMITED.
|
2020-09-24
|
CHINA
|
17050.17 MTK
|
|
4
|
140920HIT20090151
|
NPL33#&Thẻ bài bằng giấy, đã in chữ, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH QUốC Tế MIDO-VINA
|
GILSAN HONGKONG CO.,LIMITED.
|
2020-09-18
|
CHINA
|
5087 PCE
|
|
5
|
140920HIT20090151
|
NPL53#&Vải dệt kim < 85% Polyester (84% POLYESTER 16% SPANDEX, khổ 59/60", 235GSM, hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH QUốC Tế MIDO-VINA
|
GILSAN HONGKONG CO.,LIMITED.
|
2020-09-18
|
CHINA
|
73913.94 MTK
|
|
6
|
220820HIT20080334
|
NPL35#&Túi nylon, bằng nhựa LDPE sử dụng đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH QUốC Tế MIDO-VINA
|
GILSAN HONGKONG CO.,LIMITED.
|
2020-08-27
|
CHINA
|
265308 PCE
|
|
7
|
220820HIT20080334
|
NPL33#&Thẻ bài các loại, bằng giấy đã in chữ, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH QUốC Tế MIDO-VINA
|
GILSAN HONGKONG CO.,LIMITED.
|
2020-08-27
|
CHINA
|
194285 PCE
|
|
8
|
160820HIT20080268
|
NPL35#&Túi nylon, bằng nhựa LDPE sử dụng đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH QUốC Tế MIDO-VINA
|
GILSAN HONGKONG CO.,LIMITED.
|
2020-08-21
|
CHINA
|
120500 PCE
|
|
9
|
160820HIT20080268
|
NPL33#&Thẻ bài các loại, bằng giấy đã in chữ, hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH QUốC Tế MIDO-VINA
|
GILSAN HONGKONG CO.,LIMITED.
|
2020-08-21
|
CHINA
|
71000 PCE
|
|
10
|
160820HIT20080268
|
NPL53#&Vải dệt kim < 85% Polyester (84% POLY 16% SPANDEX, khổ 59/60", 235GSM, hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH QUốC Tế MIDO-VINA
|
GILSAN HONGKONG CO.,LIMITED.
|
2020-08-21
|
CHINA
|
19967.14 MTK
|