|
1
|
1.20421112100011E+20
|
79#&Nhãn mác các loại ( Nhãn giấy)
|
Công Ty Cổ Phần Tiên Hưng
|
GREAT GIANT FIBER GARMENT CO.,LTD (TOTAL COSMOS LIMITED)
|
2021-12-04
|
CHINA
|
218117 PCE
|
|
2
|
1.20421112100011E+20
|
80#&Ô zê & đệm
|
Công Ty Cổ Phần Tiên Hưng
|
GREAT GIANT FIBER GARMENT CO.,LTD (TOTAL COSMOS LIMITED)
|
2021-12-04
|
CHINA
|
2500 SET
|
|
3
|
1.20421112100011E+20
|
63#&Đạn nhựa NK (dây treo)
|
Công Ty Cổ Phần Tiên Hưng
|
GREAT GIANT FIBER GARMENT CO.,LTD (TOTAL COSMOS LIMITED)
|
2021-12-04
|
CHINA
|
45860 PCE
|
|
4
|
1.20421112100011E+20
|
66#&Dây luồn các loại chưa cắt
|
Công Ty Cổ Phần Tiên Hưng
|
GREAT GIANT FIBER GARMENT CO.,LTD (TOTAL COSMOS LIMITED)
|
2021-12-04
|
CHINA
|
30502 MTR
|
|
5
|
1.20421112100011E+20
|
60#&Chun các loại
|
Công Ty Cổ Phần Tiên Hưng
|
GREAT GIANT FIBER GARMENT CO.,LTD (TOTAL COSMOS LIMITED)
|
2021-12-04
|
CHINA
|
39195 MTR
|
|
6
|
1.20421112100011E+20
|
12#&Vải chính dệt kim 60% cotton 40% poly 260 gsm, 180 cm
|
Công Ty Cổ Phần Tiên Hưng
|
GREAT GIANT FIBER GARMENT CO.,LTD (TOTAL COSMOS LIMITED)
|
2021-12-04
|
CHINA
|
8105.58 MTK
|
|
7
|
1.20421112100011E+20
|
12#&Vải chính dệt kim 60% cotton 40% poly 260 gsm, 175 cm
|
Công Ty Cổ Phần Tiên Hưng
|
GREAT GIANT FIBER GARMENT CO.,LTD (TOTAL COSMOS LIMITED)
|
2021-12-04
|
CHINA
|
19271 MTK
|
|
8
|
1.20421112100011E+20
|
79#&Nhãn mác các loại ( Nhãn vải)
|
Công Ty Cổ Phần Tiên Hưng
|
GREAT GIANT FIBER GARMENT CO.,LTD (TOTAL COSMOS LIMITED)
|
2021-12-04
|
CHINA
|
244611 PCE
|
|
9
|
1.20421112100011E+20
|
64#&Dây băng, dây viền các loại chưa cắt
|
Công Ty Cổ Phần Tiên Hưng
|
GREAT GIANT FIBER GARMENT CO.,LTD (TOTAL COSMOS LIMITED)
|
2021-12-04
|
CHINA
|
42000 MTR
|
|
10
|
1.61121112100016E+20
|
15#&Vải chính dệt kim 95% Cotton 5% Spandex 170 cm
|
Công Ty Cổ Phần Tiên Hưng
|
GREAT GIANT FIBER GARMENT CO.,LTD (TOTAL COSMOS LIMITED)
|
2021-11-16
|
CHINA
|
1449.6 MTK
|