|
1
|
230122SNKO020220107451
|
NLSX KEO: Vinyl Resin LC 13-1 (Copolyme vinyl clorua vinyl axetat nguyên sinh, thành phần vinyl clorua trội hơn)(Đã kiểm hóa tại TK 103634621161/A12) (1802431)
|
CôNG TY TNHH HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIệT NAM
|
GREENSTONE GLOBAL LTD
|
2022-08-02
|
CHINA
|
2000 KGM
|
|
2
|
030422SNKO020220317125
|
NLSX KEO: m- Toluylic acid (Axit toluic, dạng vảy)(Đã kiểm hóa tại TK 103634621161/A12) (1316812)
|
CôNG TY TNHH HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIệT NAM
|
GREENSTONE GLOBAL LTD
|
2022-04-13
|
CHINA
|
450 KGM
|
|
3
|
030422SNKO020220317125
|
NLSX KEO: Malonic acid (Axit malonic) (Đã kiểm hóa tại TK 101425460513/A12) (41129)
|
CôNG TY TNHH HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIệT NAM
|
GREENSTONE GLOBAL LTD
|
2022-04-13
|
CHINA
|
25 KGM
|
|
4
|
030422SNKO020220317125
|
NLSX KEO: Trimethylolpropane,flakes ( 2-ethyl-2(hydroxymethyl) propane-1,3-diol) (Đã kiểm hóa tại TK 103131445761/A12) (83496)
|
CôNG TY TNHH HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIệT NAM
|
GREENSTONE GLOBAL LTD
|
2022-04-13
|
CHINA
|
25 KGM
|
|
5
|
030422SNKO020220317125
|
NLSX KEO: Ethyl-2-pyrrolidone N- (1-ethyl-2-pyrrolidone) (Đã kiểm hóa tại TK 103634621161/A12) (789997)
|
CôNG TY TNHH HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIệT NAM
|
GREENSTONE GLOBAL LTD
|
2022-04-13
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
6
|
030422SNKO020220317125
|
NLSX KEO: Vinyl Resin LC 13-1 (Copolyme vinyl clorua vinyl axetat nguyên sinh, thành phần vinyl clorua trội hơn)(Đã kiểm hóa tại TK 103634621161/A12) (1802431)
|
CôNG TY TNHH HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIệT NAM
|
GREENSTONE GLOBAL LTD
|
2022-04-13
|
CHINA
|
3000 KGM
|
|
7
|
240222SNKO020220205203-02
|
1802431#&NLSX KEO: Vinyl Resin LC 13-1 (Copolyme vinyl clorua vinyl axetat nguyên sinh, thành phần vinyl clorua trội hơn)(Đã kiểm hóa tại TK 103634621161/A12) (1802431)
|
CôNG TY TNHH HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIệT NAM
|
GREENSTONE GLOBAL LTD
|
2022-04-03
|
CHINA
|
500 KGM
|
|
8
|
240222SNKO020220205203-01
|
NLSX KEO: Vinyl Resin LC 13-1 (Copolyme vinyl clorua vinyl axetat nguyên sinh, thành phần vinyl clorua trội hơn)(Đã kiểm hóa tại TK 103634621161/A12) (1802431)
|
CôNG TY TNHH HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIệT NAM
|
GREENSTONE GLOBAL LTD
|
2022-04-03
|
CHINA
|
1500 KGM
|
|
9
|
240222SNKO020220205203-02
|
789997#&NLSX KEO: Ethyl-2-pyrrolidone N- (1-ethyl-2-pyrrolidone) (Đã kiểm hóa tại TK 103131445761/A12) (789997)
|
CôNG TY TNHH HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIệT NAM
|
GREENSTONE GLOBAL LTD
|
2022-04-03
|
CHINA
|
1200 KGM
|
|
10
|
240222SNKO020220205203-02
|
83496#&NLSX KEO: Trimethylolpropane,flakes ( 2-ethyl-2(hydroxymethyl) propane-1,3-diol) (Đã kiểm hóa tại TK 103131445761/A12) (83496)
|
CôNG TY TNHH HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIệT NAM
|
GREENSTONE GLOBAL LTD
|
2022-04-03
|
CHINA
|
25 KGM
|